officialise

/ə'fiʃəlaiz/ Cách viết khác : (officialise) /ə'fiʃəlaiz/
Học thuật
Thân thiện
officialise

The couple officialised their relationship with a simple ceremony.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Chính thức hóa: Hành động làm cho một điều đó trở nên chính thức, hợp thức, được công nhận bởi một cơ quan thẩm quyền hoặc theo các quy tắc, thủ tục đã định.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The government decided to officialise the new public holiday. (Chính phủ quyết định chính thức hóa ngày lễ mới.)
    • They wanted to officialise their partnership with a formal contract. (Họ muốn chính thức hóa quan hệ đối tác bằng một hợp đồng chính thức.)
    • The agreement was officialised by the signatures of both leaders. (Thỏa thuận đã được chính thức hóa bằng chữ ký của cả hai nhà lãnh đạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to officialise a decision/agreement": chính thức hóa một quyết định/thỏa thuận.
    • The board meeting will officialise the merger. (Cuộc họp hội đồng quản trị sẽ chính thức hóa việc sáp nhập.)
  • "to officialise a status/relationship": chính thức hóa một tình trạng/mối quan hệ.
    • Getting married is a way to officialise a romantic relationship. (Kết hôn một cách để chính thức hóa một mối quan hệ lãng mạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Official (adj): chính thức, thuộc về chính quyền.
    • an official document (một tài liệu chính thức)
  • Officialization (n): sự chính thức hóa (danh từ của hành động).
    • The officialization of the treaty took place yesterday. (Việc chính thức hóa hiệp ước đã diễn ra hôm qua.)
  • Formalize (v): chính thức hóa, làm thành hình thức (từ gần nghĩa, thường dùng thay thế).
Từ đồng nghĩa
  • Formalize: chính thức hóa, làm thành hình thức.
  • Ratify: phê chuẩn, thông qua (một hiệp ước, thỏa thuận).
  • Validate: xác nhận, làm cho giá trị.
Từ trái nghĩa
  • Unofficialise (ít dùng): làm mất tính chính thức.
  • Informalize: không chính thức hóa, làm cho thân mật, không trang trọng.
  • Annul: hủy bỏ, làm mất hiệu lực.
officialise

The couple officialised their relationship with a simple ceremony.

ngoại động từ
  1. chính thức hoá; đặt dưới sự kiểm soát chính thức; đặt dưới chính quyền

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống