offset
/'ɔ:fset/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- Lối in ôpxet: Một phương pháp in ấn trong đó hình ảnh được chuyển từ khuôn in lên một tấm cao su (trục lô) trước khi in lên giấy.
- Máy in ôpxet: Thiết bị máy móc sử dụng phương pháp in offset.
Danh từ giống cái:
- Giấy in ôpxet: Loại giấy chuyên dụng, thường có bề mặt mịn và khả năng hút mực phù hợp, được thiết kế để sử dụng trong công nghệ in offset.
Tính từ:
- In ôpxet: Thuộc về hoặc sử dụng kỹ thuật in offset. Dùng để mô tả quy trình, thiết bị hoặc sản phẩm liên quan đến phương pháp in này.
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống đực:
- L'offset est une technique d'impression de haute qualité. (Lối in offset là một kỹ thuật in chất lượng cao.)
- L'atelier vient d'acheter un nouvel offset. (Xưởng vừa mua một máy in offset mới.)
Danh từ giống cái:
- Il faut commander de l'offset pour cette impression. (Cần đặt mua giấy in offset cho lần in này.)
Tính từ:
- C'est une presse offset. (Đó là một máy ép in offset.)
- Nous utilisons une technique offset. (Chúng tôi sử dụng kỹ thuật in offset.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Impression offset": In offset. Cụm từ đầy đủ và chính xác hơn để chỉ kỹ thuật này.
- L'impression offset est idéale pour les grands tirages. (In offset lý tưởng cho các đợt in số lượng lớn.)
Biến thể và từ gần giống
Offsetter (verbe) : In bằng kỹ thuật offset.
- On va offsetter ces brochures. (Chúng ta sẽ in offset những cuốn sách nhỏ này.)
Héliogravure (nf) : Kỹ thuật in ấn khác (in ống đồng), thường cho chất lượng rất cao, đôi khi được so sánh hoặc đối lập với offset.
Từ đồng nghĩa
- Impression en offset : In offset (cụm từ đồng nghĩa với danh từ "l'offset").
- Presse offset : Máy in offset (cụm từ đồng nghĩa với danh từ "un offset").
Thành ngữ liên quan
- "Papier offset" : Giấy in offset. Đây là một thuật ngữ kỹ thuật cố định và phổ biến trong ngành in.
- Le papier offset doit être de bonne qualité pour éviter le maculage. (Giấy in offset phải có chất lượng tốt để tránh bị lem mực.)
danh từ giống đực
- lối in ôpxet
danh từ giống cái
- máy in ôpxet
- giấy in ôpxet
tính từ
- in ôpxet
- Papier offsetgiấy in ôpxet