oftenness
Định nghĩa
Danh từ: - Tần suất, sự thường xuyên: "oftenness" chỉ số lần xảy ra của một sự kiện trong một khoảng thời gian nhất định. Từ này đồng nghĩa với "tần suất" (frequency) và nhấn mạnh tính chất thường xuyên của hành động hoặc hiện tượng.
Ví dụ sử dụng
- (Tần suất những chuyến thăm của anh ấy giảm đi sau khi anh ấy chuyển đi.)
- (Các nhà khoa học đo lường tần suất động đất ở khu vực này.)
- (Sự thường xuyên của tiếng cười cô ấy làm căn phòng tràn ngập niềm vui.)
Các cách sử dụng nâng cao
"with great oftenness": với tần suất cao, rất thường xuyên.
- He checks his email with great oftenness throughout the day. (Anh ấy kiểm tra email với tần suất cao suốt cả ngày.)
"in terms of oftenness": xét về mặt tần suất.
- In terms of oftenness, the error occurs once every ten attempts. (Xét về mặt tần suất, lỗi này xảy ra một lần trong mỗi mười lần thử.)
Biến thể và từ gần giống
Often (trạng từ): thường xuyên.
- She often visits her grandmother. (Cô ấy thường xuyên thăm bà của mình.)
Oftentimes (trạng từ, cổ): thường xuyên (dạng cổ của "often").
- Oftentimes, we forget to appreciate the little things. (Thường xuyên, chúng ta quên trân trọng những điều nhỏ nhặt.)
Từ đồng nghĩa
Frequency: tần suất (từ phổ biến hơn).
- The frequency of the train departures is every 15 minutes. (Tần suất các chuyến tàu khởi hành là mỗi 15 phút một lần.)
Regularity: tính đều đặn.
- The regularity of his exercise routine helped him stay fit. (Tính đều đặn của thói quen tập thể dục giúp anh ấy giữ dáng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có: "oftenness" là danh từ trừu tượng và không kết hợp với phrasal verbs.
Thành ngữ liên quan
- Không có: "oftenness" là từ học thuật và không xuất hiện trong các thành ngữ thông dụng.