ohmmètre

Học thuật
Thân thiện
ohmmètre

Un technicien utilise un ohmmètre pour mesurer la résistance d'un circuit.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Om kế: Một dụng cụ đo lường điện dùng để đo điện trở, được đo bằng đơn vị Ohm (Ω). Đâymột thiết bị quan trọng trong điện học điện tử.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'électricien utilise un ohmmètre pour vérifier la résistance du circuit. (Người thợ điện sử dụng một om kế để kiểm tra điện trở của mạch.)
    • Avant de remplacer la résistance, mesurez sa valeur avec un ohmmètre. (Trước khi thay thế điện trở, hãy đo giá trị của bằng một om kế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ohmmètre numérique": om kế kỹ thuật số.

    • Pour une mesure plus précise, il est préférable d'utiliser un ohmmètre numérique. (Để có phép đo chính xác hơn, nên sử dụng một om kế kỹ thuật số.)
  • "ohmmètre analogique": om kế tương tự ( kim chỉ).

    • L'ohmmètre analogique a une échelle graduée en ohms. (Om kế tương tự có một thang chia độ tính bằng Ohm.)
Biến thể từ gần giống
  • Ohm (danh từ giống đực): Ohm - đơn vị đo điện trở.

    • La résistance de ce fil est de cent ohms. (Điện trở của sợi dây nàymột trăm Ohm.)
  • Résistance (danh từ giống cái): điện trở (vừađại lượng vật lý, vừalinh kiện).

    • La valeur de la résistance est trop élevée. (Giá trị của điện trở quá cao.)
Từ đồng nghĩa
  • Testeur de résistance: thiết bị kiểm tra điện trở (cách gọi thông dụng khác).
  • Multimètre en mode ohmmètre: đồng hồ vạn năngchế độ đo điện trở (một dạng phổ biến của om kế hiện đại).
ohmmètre

Un technicien utilise un ohmmètre pour mesurer la résistance d'un circuit.

danh từ giống đực
  1. (điện học) om kế

Từ gần giống

Từ chứa "ohmmètre"