omettre
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Bỏ sót, bỏ quên: Hành động không bao gồm, không đề cập đến hoặc quên làm một điều gì đó.
- Cố ý bỏ qua, lược bỏ: Hành động cố ý không nói đến hoặc không thực hiện một phần nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il a omis de fermer la porte à clé. (Anh ấy đã quên khóa cửa.)
- L'auteur a omis plusieurs détails importants dans son récit. (Tác giả đã bỏ sót nhiều chi tiết quan trọng trong bài tường thuật của mình.)
- N'omettez pas de signer le document. (Đừng quên ký vào tài liệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Omettre de faire quelque chose": Quên làm việc gì đó.
- J'ai omis de vous prévenir de mon retard. (Tôi đã quên báo cho bạn biết về việc tôi đến muộn.)
"Par omission": Do sự thiếu sót, bởi vì đã bỏ qua.
- Une erreur par omission peut avoir de graves conséquences. (Một sai lầm do thiếu sót có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng.)
Biến thể và từ gần giống
Omission (danh từ giống cái): Sự bỏ sót, sự thiếu sót, điều bị bỏ quên.
- Cette omission dans le contrat est regrettable. (Sự thiếu sót này trong hợp đồng thật đáng tiếc.)
Omissible (tính từ): Có thể bỏ qua được, có thể lược bỏ.
- Ce détail est omissible. (Chi tiết này có thể bỏ qua được.)
Từ đồng nghĩa
- Oublier: Quên (nhấn mạnh vào trí nhớ).
- Négliger: Lơ là, bỏ mặc.
- Passer sous silence: Im lặng, không nhắc đến.
Từ trái nghĩa
- Inclure: Bao gồm.
- Mentionner: Đề cập, nhắc đến.
- Ajouter: Thêm vào.
Cấu trúc ngữ pháp đặc biệt
- "Omette" thường được theo sau bởi giới từ "de" và một động từ nguyên mẫu để chỉ việc quên làm hành động đó.
- omettre de répondre (quên trả lời)
- omettre de payer (quên thanh toán)
ngoại động từ
- bỏ sót, bỏ quên
- Omettre une formalitébỏ sót một thủ tục
- Omettre quelqu'un dans une listebỏ sót ai trong một danh sách