omettre

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Bỏ sót, bỏ quên: Hành động không bao gồm, không đề cập đến hoặc quên làm một điều đó.
    • Cố ý bỏ qua, lược bỏ: Hành động cố ý không nói đến hoặc không thực hiện một phần nào đó.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il a omis de fermer la porte à clé. (Anh ấy đã quên khóa cửa.)
    • L'auteur a omis plusieurs détails importants dans son récit. (Tác giả đã bỏ sót nhiều chi tiết quan trọng trong bài tường thuật của mình.)
    • N'omettez pas de signer le document. (Đừng quênvào tài liệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Omettre de faire quelque chose": Quên làm việcđó.

    • J'ai omis de vous prévenir de mon retard. (Tôi đã quên báo cho bạn biết về việc tôi đến muộn.)
  • "Par omission": Do sự thiếu sót, bởi vì đã bỏ qua.

    • Une erreur par omission peut avoir de graves conséquences. (Một sai lầm do thiếu sót có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Omission (danh từ giống cái): Sự bỏ sót, sự thiếu sót, điều bị bỏ quên.

    • Cette omission dans le contrat est regrettable. (Sự thiếu sót này trong hợp đồng thật đáng tiếc.)
  • Omissible (tính từ): Có thể bỏ qua được, có thể lược bỏ.

    • Ce détail est omissible. (Chi tiết này có thể bỏ qua được.)
Từ đồng nghĩa
  • Oublier: Quên (nhấn mạnh vào trí nhớ).
  • Négliger: Lơ là, bỏ mặc.
  • Passer sous silence: Im lặng, không nhắc đến.
Từ trái nghĩa
  • Inclure: Bao gồm.
  • Mentionner: Đề cập, nhắc đến.
  • Ajouter: Thêm vào.
Cấu trúc ngữ pháp đặc biệt
  • "Omette" thường được theo sau bởi giới từ "de" một động từ nguyên mẫu để chỉ việc quên làm hành động đó.
    • omettre de répondre (quên trả lời)
    • omettre de payer (quên thanh toán)
ngoại động từ
  1. bỏ sót, bỏ quên
    • Omettre une formalité
      bỏ sót một thủ tục
    • Omettre quelqu'un dans une liste
      bỏ sót ai trong một danh sách