oil well

Định nghĩa

Danh từ: Giếng dầu
- Một cái giếng được khoan xuống lòng đất để khai thác dầu thô (dầu mỏ) hoặc đã từng khai thác được dầu.

dụ sử dụng
  • (Công ty đã đầu hàng triệu đô la để khoan một giếng dầu mới.)
  • (Giếng dầukhu vực này đã sản xuất dầu thô trong nhiều thập kỷ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to strike an oil well": phát hiện hoặc khoan trúng một giếng dầu (thường mang nghĩa thành công bất ngờ).

    • The geologists were thrilled when they struck an oil well in the desert. (Các nhà địa chất rất phấn khích khi họ khoan trúng một giếng dầu trong sa mạc.)
  • "abandoned oil well": giếng dầu đã ngừng khai thác.

    • Many abandoned oil wells pose environmental risks if not properly sealed. (Nhiều giếng dầu bị bỏ hoang gây ra rủi ro môi trường nếu không được bịt kín đúng cách.)
Biến thể từ gần giống
  • Oil field (danh từ): mỏ dầu (khu vực nhiều giếng dầu).

    • The oil field is one of the largest in the Middle East. (Mỏ dầu này một trong những mỏ lớn nhấtTrung Đông.)
  • Oil rig (danh từ): giàn khoan dầu (cấu trúc dùng để khoan giếng dầu).

    • Workers on the oil rig operate in harsh conditions. (Công nhân trên giàn khoan dầu làm việc trong điều kiện khắc nghiệt.)
Từ đồng nghĩa
  • Petroleum well: giếng dầu mỏ.
  • Crude oil well: giếng dầu thô.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Drill for oil: khoan dầu.

    • They are drilling for oil in the offshore area. (Họ đang khoan dầukhu vực ngoài khơi.)
  • Pump oil: bơm dầu lên.

    • The pump is used to pump oil from the well to the storage tanks. (Máy bơm được dùng để bơm dầu từ giếng lên các bể chứa.)
Thành ngữ liên quan
  • A well of information: không phải thành ngữ trực tiếp, nhưng dùng "well" để ẩn dụ nguồn dồi dào (thường dùng "a well of knowledge" – nguồn tri thức dồi dào). Tuy nhiên, "oil well" không thành ngữ phổ biến riêng.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

oil well
An oil well stands on a flat plain with a pumpjack slowly moving up and down.