allele
Định nghĩa
Danh từ: allele (trong di truyền học) là một trong hai hoặc nhiều dạng thay thế của một gen, có thể chiếm cùng một vị trí (locus) trên một nhiễm sắc thể cụ thể và kiểm soát cùng một đặc điểm. Mỗi allele có thể khác nhau về trình tự DNA, dẫn đến các biểu hiện khác nhau của tính trạng, ví dụ như màu mắt hoặc nhóm máu.
Ví dụ sử dụng
- (Ở cây đậu Hà Lan, quy định hạt vàng trội hơn quy định hạt xanh.)
- (Mỗi người thừa hưởng một từ mẹ và một từ cha cho mỗi gen.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "dominant allele": trội, biểu hiện tính trạng ngay cả khi chỉ có một bản sao.
- The dominant allele for brown eyes masks the recessive allele for blue eyes. (Allele trội quy định mắt nâu lấn át allele lặn quy định mắt xanh.)
- "recessive allele": lặn, chỉ biểu hiện tính trạng khi có hai bản sao (một từ mỗi bố mẹ).
- A recessive allele for cystic fibrosis must be inherited from both parents for the disease to develop. (Allele lặn gây bệnh xơ nang phải được thừa hưởng từ cả cha và mẹ để bệnh phát triển.)
- "multiple alleles": nhiều tồn tại cho một gen trong quần thể (ví dụ: hệ nhóm máu ABO có ba : A, B, O).
- The ABO blood group system is a classic example of multiple alleles. (Hệ nhóm máu ABO là một ví dụ kinh điển về nhiều allele.)
Biến thể và từ gần giống
- Allelic (tính từ): thuộc về .
- Allelic variation contributes to genetic diversity. (Sự biến đổi allelic góp phần tạo nên đa dạng di truyền.)
- Allele-specific (tính từ ghép): đặc hiệu cho từng .
- Allele-specific PCR is used to detect genetic mutations. (Phản ứng PCR đặc hiệu allele được dùng để phát hiện đột biến gen.)
Từ đồng nghĩa
- Gene variant: biến thể gen (thường dùng thay thế trong ngữ cảnh không chuyên).
- Genetic alternative: dạng thay thế di truyền (ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs đặc thù cho allele.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến cho allele.