isolat
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Tộc biệt lập: Trong dân tộc học, "isolat" chỉ một nhóm người hoặc một cộng đồng bị tách biệt về mặt địa lý và xã hội, dẫn đến sự hạn chế trong việc giao phối và trao đổi văn hóa với các nhóm khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Les chercheurs étudient un isolat en Amazonie. (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu một tộc biệt lập ở Amazon.)
- Cet isolat a développé une culture unique. (Tộc biệt lập này đã phát triển một nền văn hóa độc đáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Isolat génétique": tộc biệt lập về mặt di truyền.
- L'étude se concentre sur un isolat génétique pour comprendre certaines maladies. (Nghiên cứu tập trung vào một tộc biệt lập về mặt di truyền để hiểu một số căn bệnh.)
Biến thể và từ gần giống
Isoler (động từ): cô lập, tách biệt.
- Il faut isoler le patient contagieux. (Cần phải cách ly bệnh nhân lây nhiễm.)
Isolation (danh từ giống cái): sự cô lập, sự biệt lập.
- L'isolation géographique a préservé leur langue. (Sự biệt lập về địa lý đã bảo tồn ngôn ngữ của họ.)
Từ đồng nghĩa
- Population isolée: quần thể biệt lập.
- Groupe fermé: nhóm khép kín.
Lưu ý
- Từ "isolat" là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực như dân tộc học, nhân chủng học và di truyền học. Nó không phải là từ thông dụng trong đời sống hàng ngày.
danh từ giống đực
- (dân tộc học) tộc biệt lập