oisellerie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Nghề nuôi chim (để bán): Chỉ một nghề nghiệp, hoạt động thương mại liên quan đến việc nuôi chim, thường với mục đích bán chúng.
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Nơi nuôi chim: Chỉ một địa điểm, chỗ dùng để nuôi nhốt và chăm sóc chim.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Il a hérité de l'oisellerie de son père. (Anh ấy thừa kế nghề nuôi chim (để bán) từ cha mình.)
- L'oisellerie du village était célèbre pour ses canaris. (Nơi nuôi chim của làng nổi tiếng với những chú chim hoàng yến.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "S'occuper de l'oisellerie": quản lý, chăm sóc việc nuôi chim hoặc nơi nuôi chim.
- Mon grand-père s'occupait de l'oisellerie familiale. (Ông tôi từng quản lý việc nuôi chim (để bán) của gia đình.)
Biến thể và từ gần giống
Oiseleur (danh từ giống đực): người nuôi chim, người bán chim.
- L'oiseleur vendait ses oiseaux au marché. (Người bán chim đang bán những con chim của mình ở chợ.)
Oiseau (danh từ giống đực): con chim.
- J'entends chanter un oiseau. (Tôi nghe thấy một con chim đang hót.)
Từ đồng nghĩa
- Aviculture (danh từ giống cái): nghề nuôi chim, ngành chăn nuôi gia cầm (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm cả gia cầm).
- Volaillerie (danh từ giống cái): nơi nuôi gia cầm, trại gia cầm (thường chỉ các loài chim được nuôi lấy thịt/trứng như gà, vịt).
danh từ giống cái
- nghề nuôi chim (để bán)
- (từ cũ, nghĩa cũ) nơi nuôi chim