oiselier

Học thuật
Thân thiện
oiselier

Un oiselier nourrit ses canaris dans une grande volière.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người nuôi chim (để bán): Một người nghề nghiệp hoặc hoạt động chuyên về việc nuôi, chăm sóc thườngbán các loài chim.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'oiselier vend des canaris et des perruches au marché. (Người nuôi chim bán chim hoàng yến vẹt đuôi dài ở chợ.)
    • Mon oncle est un oiselier passionné qui élève des oiseaux rares. (Chú tôimột người nuôi chim đam mê, người nuôi các loài chim quý hiếm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng với nghĩa chuyên nghiệp hoặc thương mại, chỉ người nuôi chim với mục đích kinh doanh, phân biệt với người nuôi chim chỉ để làm cảnh (amateur).
Biến thể từ gần giống
  • Oisellerie (danh từ giống cái): Nghề nuôi chim; cửa hàng bán chim.
    • Il a visité une oisellerie réputée. (Anh ấy đã thăm một cửa hàng bán chim có tiếng.)
Từ đồng nghĩa
  • Éleveur d'oiseaux: Người nuôi chim (cách diễn đạt mô tả phổ biến hơn).
oiselier

Un oiselier nourrit ses canaris dans une grande volière.

danh từ giống đực
  1. người nuôi chim (để bán)