okapi

/'ou'kɑ:pi/
{{okapi}}
danh từ giống đực
  1. (động vật học) hươu đùi vằn (thuộc loại hươu cao cổ)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

okapi
Un okapi broute des feuilles dans la forêt tropicale.