okapi

/'ou'kɑ:pi/
Học thuật
Thân thiện
okapi

Un okapi broute des feuilles dans la forêt tropicale.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Hươu đùi vằn: Một loài động vật có vú lớn, sống trong rừng mưa nhiệt đới của Cộng hòa Dân chủ Congo, thuộc họ Giraffidae (họ Hươu cao cổ). Đặc điểm nổi bật đôi chân sau mông với các sọc vằn nổi bật, tương tự ngựa vằn, trong khi phần thân trước cổ màu nâu sẫm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'okapi est un animal timide et difficile à observer dans la nature. (Hươu đùi vằnmột loài động vật nhút nhát khó quan sát trong tự nhiên.)
    • Le zoo possède un magnifique okapi. (Vườn thú có một con hươu đùi vằn tuyệt đẹp.)
    • L'okapi se nourrit principalement de feuilles. (Hươu đùi vằn ăn chủ yếu cây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Okapi de Johnston": Tên khoa học đầy đủ của loài là , được đặt theo tên của nhà thám hiểm Sir Harry Johnston, người đã giới thiệu loài này với thế giới phương Tây.
    • L'okapi de Johnston est une espèce endémique du Congo. (Hươu đùi vằn Johnston là một loài đặc hữu của Congo.)
Biến thể từ gần giống
  • Okapia johnstoni (danh từ): Tên khoa học của loài hươu đùi vằn.
  • Girafe (danh từ giống cái): Hươu cao cổ, loài động vật cùng họ với okapi nhưng kích thước lớn hơn nhiều sốngmôi trường xavan.
Từ đồng nghĩa
  • Hươu đùi sọc (danh từ): Một tên gọi khác trong tiếng Việt dựa trên đặc điểm hình thái.
  • Hươu cao cổ rừng (danh từ): Tên gọi mô tả môi trường sống họ của .
okapi

Un okapi broute des feuilles dans la forêt tropicale.

{{okapi}}
danh từ giống đực
  1. (động vật học) hươu đùi vằn (thuộc loại hươu cao cổ)

Từ gần giống