agape

/ə'geip/
danh từ giống cái
  1. (số nhiều) (đùa cợt) bữa chén
  2. (sử học) tôn giáo bữa ăn tập đoàn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "agape"

agape
Une famille partage un repas agape dans le jardin.