agape

/ə'geip/
Học thuật
Thân thiện
agape

Une famille partage un repas agape dans le jardin.

Từ "agape" trong tiếng Phápmột danh từ giống cái (feminine noun) có nghĩa là "bữa chén" hoặc "bữa ăn tập đoàn". Từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh liên quan đến sự tụ tập, chia sẻ bữa ăn cùng nhau, thườngtrong các dịp lễ, hoặc sự kiện tôn giáo.

Định nghĩa cách sử dụng:
  1. Agape (bữa ăn tập đoàn):

    • Khi nói về một bữa ăn mọi người cùng nhau thưởng thức, chia sẻ thức ăn. Điều này thường mang ý nghĩa của sự gắn kết tình bạn.
    • Ví dụ: "Nous avons organisé une agape pour célébrer la fin de l'année scolaire." (Chúng tôi đã tổ chức một bữa ăn tập đoàn để chúc mừng kết thúc năm học.)
  2. Agape (tôn giáo):

    • Trong một số ngữ cảnh tôn giáo, "agape" được dùng để chỉ tình yêu vô điều kiện, thường được nhắc đến trong Kitô giáo như là một hình thức tình yêu Thiên Chúa dành cho nhân loại.
    • Ví dụ: "L'agape est un concept central dans la théologie chrétienne." (Agapemột khái niệm trung tâm trong thần học Kitô giáo.)
Các biến thể từ gần giống:
  • Agape (từ đồng nghĩa): "dîner" (bữa tối), nhưng "agape" thường mang ý nghĩa sâu sắc hơn về sự kết nối chia sẻ trong khi "dîner" chỉ đơn giảnbữa ăn.
  • Từ gần giống: "banquet" (tiệc lớn), thườngmột bữa ăn tổ chức hơn thường nhiều món ăn hơn.
Các thành ngữ cụm động từ liên quan:
  • Agape de l'amour: Tình yêu vô điều kiện. Cụm từ này có thể được sử dụng để mô tả một mối quan hệ tình cảm sâu sắc.
  • Agape et fraternité: Tình yêu tình anh em, thể hiện tinh thần đoàn kết trong cộng đồng.
Lưu ý về cách sử dụng:
  • Khi sử dụng "agape", bạn nên chú ý đến ngữ cảnh. Trong các tình huống trang trọng hoặc tôn giáo, từ này thường mang một ý nghĩa sâu sắc có thể nhấn mạnh đến sự quan trọng của bữa ăn trong việc kết nối con người với nhau.
  • Trong ngữ cảnh vui vẻ hoặc không chính thức, "agape" có thể được sử dụng một cách hài hước, ví dụ như trong các buổi tiệc tùng với bạn bè.
agape

Une famille partage un repas agape dans le jardin.

danh từ giống cái
  1. (số nhiều) (đùa cợt) bữa chén
  2. (sử học) tôn giáo bữa ăn tập đoàn

Từ gần giống

Từ chứa "agape"