okra
/'ɔkrə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây mướp tây: Một loại cây thân thảo hàng năm, có nguồn gốc từ vùng nhiệt đới Cựu Thế giới, được trồng phổ biến để lấy quả làm thực phẩm.
- Quả mướp tây: Quả của cây mướp tây, có dạng vỏ quả dài màu xanh, chứa chất nhầy, thường được dùng trong nấu ăn, đặc biệt là các món súp, hầm và canh chua.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Okra is a key ingredient in gumbo. (Mướp tây là một nguyên liệu chính trong món gumbo.)
- She bought some fresh okra at the market to make soup. (Cô ấy đã mua một ít mướp tây tươi ở chợ để nấu canh.)
- The okra plant produces beautiful flowers. (Cây mướp tây ra hoa rất đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Okra" như một thành phần ẩm thực đặc trưng: Thường được nhắc đến trong ngữ cảnh ẩm thực của các vùng như miền Nam nước Mỹ, Tây Ấn, châu Phi và Ấn Độ.
- Fried okra is a popular side dish. (Mướp tây chiên là một món ăn kèm phổ biến.)
Biến thể và từ gần giống
- Lady's finger: Một tên gọi thông thường khác cho "okra", có nghĩa là "ngón tay phụ nữ", dùng để chỉ hình dáng thon dài của quả.
- Gumbo: Trong tiếng Anh-Mỹ, đôi khi "gumbo" được dùng để chỉ cả cây/quả okra lẫn món súp đặc trưng có nguyên liệu chính là okra.
Từ đồng nghĩa
- Bhindi: Tên gọi của okra trong tiếng Hindi và một số ngôn ngữ khác ở Ấn Độ.
- Quả đậu bắp: Tên gọi phổ biến trong tiếng Việt.
danh từ
- (thực vật học) cây mướp tây