okra

/'ɔkrə/
Học thuật
Thân thiện
okra

A chef adds fresh okra to a simmering pot of vegetable stew.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây mướp tây: Một loại cây thân thảo hàng năm, nguồn gốc từ vùng nhiệt đới Cựu Thế giới, được trồng phổ biến để lấy quả làm thực phẩm.
    • Quả mướp tây: Quả của cây mướp tây, dạng vỏ quả dài màu xanh, chứa chất nhầy, thường được dùng trong nấu ăn, đặc biệt các món súp, hầm canh chua.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Okra is a key ingredient in gumbo. (Mướp tây một nguyên liệu chính trong món gumbo.)
    • She bought some fresh okra at the market to make soup. ( ấy đã mua một ít mướp tây tươichợ để nấu canh.)
    • The okra plant produces beautiful flowers. (Cây mướp tây ra hoa rất đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Okra" như một thành phần ẩm thực đặc trưng: Thường được nhắc đến trong ngữ cảnh ẩm thực của các vùng như miền Nam nước Mỹ, Tây Ấn, châu Phi Ấn Độ.
    • Fried okra is a popular side dish. (Mướp tây chiên một món ăn kèm phổ biến.)
Biến thể từ gần giống
  • Lady's finger: Một tên gọi thông thường khác cho "okra", có nghĩa "ngón tay phụ nữ", dùng để chỉ hình dáng thon dài của quả.
  • Gumbo: Trong tiếng Anh-Mỹ, đôi khi "gumbo" được dùng để chỉ cả cây/quả okra lẫn món súp đặc trưng nguyên liệu chính okra.
Từ đồng nghĩa
  • Bhindi: Tên gọi của okra trong tiếng Hindi một số ngôn ngữ khácẤn Độ.
  • Quả đậu bắp: Tên gọi phổ biến trong tiếng Việt.
okra

A chef adds fresh okra to a simmering pot of vegetable stew.

danh từ
  1. (thực vật học) cây mướp tây

Từ gần giống

Từ chứa "okra"