ogre
/'ougə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Yêu tinh, quỷ khổng lồ ăn thịt người: Một sinh vật thần thoại, thường được miêu tả là to lớn, hung dữ và chuyên bắt cóc, ăn thịt người, đặc biệt là trẻ em.
- (Nghĩa bóng) Người cực kỳ tàn ác, đáng sợ: Dùng để chỉ một người có tính cách hung bạo, độc ác hoặc có vẻ ngoài dữ tợn.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa đen):
- The story featured an ogre who lived in a castle and terrorized the village. (Câu chuyện có một yêu tinh sống trong lâu đài và khủng bố ngôi làng.)
- In the fairy tale, the brave knight defeated the ogre to rescue the princess. (Trong truyện cổ tích, hiệp sĩ dũng cảm đã đánh bại con quỷ ăn thịt người để giải cứu công chúa.)
Danh từ (nghĩa bóng):
- My old boss was a real ogre; he would shout at employees for the smallest mistake. (Ông chủ cũ của tôi đúng là một tên quỷ dữ; ông ta sẽ quát mắng nhân viên vì những lỗi nhỏ nhất.)
- Don't be such an ogre! Let the children have some fun. (Đừng có mà hành xử như một kẻ độc ác vậy! Hãy để bọn trẻ vui chơi một chút đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ogreish" (tính từ): Có tính cách hoặc vẻ ngoài giống như một yêu tinh (ogre) - tàn bạo, hung dữ.
- He has an ogreish temper that scares everyone. (Anh ta có tính khí hung bạo như quỷ dữ khiến mọi người đều sợ hãi.)
Biến thể và từ gần giống
- Ogress (n): Yêu tinh/ quỷ cái ăn thịt người. (Dạng giống cái của "ogre").
- The story tells of an ogress who lured children into her cottage. (Câu chuyện kể về một mụ yêu tinh dụ dỗ trẻ em vào trong túp lều của bà ta.)
Từ đồng nghĩa
- Monster (n): Quái vật. (Có thể dùng cả nghĩa đen và nghĩa bóng).
- Fiend (n): Ác quỷ, kẻ tàn ác. (Thường dùng theo nghĩa bóng).
- Brute (n): Kẻ hung bạo, man rợ. (Thường dùng theo nghĩa bóng).
Thành ngữ liên quan
- "Like an ogre": Như một con quỷ dữ. (Dùng để so sánh hành vi hung bạo, đáng sợ của ai đó).
- When he's hungry, he behaves like an ogre. (Khi anh ta đói, anh ta cư xử như một con quỷ dữ.)
danh từ
- yêu tinh, quỷ ăn thịt người (trong truyện dân gian)
- (nghĩa bóng) người xấu như quỷ, người tàn ác