old-fogey
/'ould'fougi/ Cách viết khác : (old-fogy) /'ould'fougi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Người hủ lậu, người nệ cổ: Một người có tư tưởng, lối sống hoặc quan điểm lỗi thời, bảo thủ, thường khó chấp nhận những ý tưởng, phong cách hoặc công nghệ mới. Từ này thường mang sắc thái chế giễu hoặc miệt thị nhẹ.
Tính từ:
- Hủ lậu, nệ cổ: Mô tả tính cách, tư tưởng hoặc phong cách lỗi thời, bảo thủ, gắn liền với một người hủ lậu.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- My grandfather is such an old-fogey; he refuses to use a smartphone. (Ông tôi đúng là một người hủ lậu; ông ấy từ chối sử dụng điện thoại thông minh.)
- Don't be an old-fogey about modern music; give it a chance. (Đừng có làm kẻ nệ cổ về âm nhạc hiện đại; hãy cho nó một cơ hội đi.)
Tính từ:
- His old-fogey attitudes make it hard for him to connect with younger colleagues. (Những thái độ hủ lậu của anh ta khiến anh ta khó kết nối với các đồng nghiệp trẻ tuổi.)
- She has some old-fogey ideas about how children should be raised. (Cô ấy có một số ý tưởng nệ cổ về cách nuôi dạy trẻ con.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to play the old-fogey": Giả vờ hoặc cố tình cư xử như một người hủ lậu, thường để châm biếm hoặc phản đối điều gì đó.
- He loves to play the old-fogey and complain about "kids these days," but he's actually very tech-savvy. (Anh ấy thích giả vờ làm kẻ hủ lậu và phàn nàn về "bọn trẻ ngày nay", nhưng thực ra anh ấy rất rành công nghệ.)
Biến thể và từ gần giống
- Old-fogy (danh từ/tính từ): Cách viết biến thể khác của "old-fogey", cùng nghĩa.
- Fogey / Fogy (danh từ): Người hủ lậu. (Đây là dạng rút gọn, thường dùng trong cụm "old fogey/fogy").
- Stick-in-the-mud (danh từ, thành ngữ): Người cổ hủ, người không thích thay đổi hoặc phiêu lưu.
Từ đồng nghĩa
- Conservative (danh từ/tính từ): Người bảo thủ / mang tính bảo thủ. (Ít mang sắc thái chế giễu hơn "old-fogey").
- Fuddy-duddy (danh từ, thân mật): Người cổ lỗ sĩ, lỗi thời.
- Traditionalist (danh từ): Người theo chủ nghĩa truyền thống. (Có thể mang nghĩa trung lập hoặc tích cực hơn).
Từ trái nghĩa
- Modernist (danh từ): Người theo chủ nghĩa hiện đại.
- Progressive (danh từ/tính từ): Người tiến bộ / mang tính tiến bộ.
- Trendsetter (danh từ): Người dẫn đầu xu hướng.
Thành ngữ liên quan
- Set in one's ways: Cứng nhắc, khó thay đổi thói quen hoặc lối suy nghĩ. (Mô tả đặc điểm của một "old-fogey").
- He's so set in his ways that he eats the same breakfast every day for 30 years. (Ông ấy cứng nhắc đến mức ăn cùng một bữa sáng mỗi ngày trong 30 năm.)
tính từ
- hủ lậu, nệ cổ
danh từ
- người hủ lậu, người nệ cổ