old-fogy

/'ould'fougi/ Cách viết khác : (old-fogy) /'ould'fougi/
tính từ
  1. hủ lậu, nệ cổ
danh từ
  1. người hủ lậu, người nệ cổ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "old-fogy"

old-fogy
An old-fogy insists on using a rotary telephone instead of a smartphone.