old-fogy

/'ould'fougi/ Cách viết khác : (old-fogy) /'ould'fougi/
Học thuật
Thân thiện
old-fogy

An old-fogy insists on using a rotary telephone instead of a smartphone.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Người hủ lậu, người nệ cổ: Chỉ một người tư tưởng bảo thủ, cứng nhắc, không chịu tiếp thu những ý tưởng, phong cách hoặc cách làm mới mẻ. Họ thường bám víu vào những quan niệm, tập quán hoặc phương pháp đã lỗi thời.
  2. Tính từ:

    • Hủ lậu, nệ cổ: Dùng để miêu tả tính cách, tư tưởng hoặc hành vi bảo thủ, lạc hậu, không chấp nhận sự thay đổi hiện đại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • He is such an old-fogy; he still thinks smartphones are unnecessary. (Ông ấy đúng một người hủ lậu; ông ấy vẫn nghĩ điện thoại thông minh không cần thiết.)
    • The company's board is full of old-fogies who resist any digital transformation. (Hội đồng quản trị công ty đầy những người nệ cổ, những người chống lại mọi sự chuyển đổi số.)
  • Tính từ:

    • His old-fogy attitude towards remote work is hindering the team's progress. (Thái độ hủ lậu của anh ta đối với làm việc từ xa đang cản trở tiến độ của nhóm.)
    • The club has an old-fogy rule that forbids wearing jeans. (Câu lạc bộ một quy định nệ cổ cấm mặc quần jean.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be branded an old-fogy": bị gán cho người hủ lậu.

    • For opposing the new policy, he was branded an old-fogy by his younger colleagues. ( phản đối chính sách mới, anh ta bị các đồng nghiệp trẻ tuổi gán cho người hủ lậu.)
  • "old-fogy ideas/principles": những ý tưởng/nguyên tắc hủ lậu.

    • We need to abandon these old-fogy ideas to move forward. (Chúng ta cần từ bỏ những ý tưởng hủ lậu này để tiến lên.)
Biến thể từ gần giống
  • Old fogey (n): Cách viết thay thế phổ biến hơn của "old-fogy", cùng nghĩa.
  • Fogy (n): Người tư tưởng cổ hủ, lỗi thời (thường dùng kèm với "old").
  • Stick-in-the-mud (n, thành ngữ): Người cổ hủ, chậm chạp, không muốn thay đổi.
  • Conservative (adj/n): Bảo thủ (có thể mang nghĩa trung lập hoặc ít tiêu cực hơn "old-fogy").
Từ đồng nghĩa
  • Fossil (n, ẩn dụ): Người cổ lỗ, lạc hậu.
  • Dinosaur (n, ẩn dụ): Người/tư tưởng đã lỗi thời, không còn phù hợp.
  • Reactionary (adj/n): Phản động, khuynh hướng chống lại cải cách tiến bộ.
Từ trái nghĩa
  • Progressive (adj/n): Tiến bộ, cấp tiến.
  • Modernist (adj/n): Người theo chủ nghĩa hiện đại.
  • Innovator (n): Người đổi mới, sáng tạo.
Thành ngữ liên quan
  • Set in one's ways: Cứng nhắc, khó thay đổi thói quen hoặc cách suy nghĩ (thường dùng cho người lớn tuổi).
    • My grandfather is set in his ways and won't try the new coffee machine. (Ông tôi rất cứng nhắc sẽ không thử dùng máy pha cà phê mới.)
old-fogy

An old-fogy insists on using a rotary telephone instead of a smartphone.

tính từ
  1. hủ lậu, nệ cổ
danh từ
  1. người hủ lậu, người nệ cổ

Từ gần giống

Từ chứa "old-fogy"