old-fogy
/'ould'fougi/ Cách viết khác : (old-fogy) /'ould'fougi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Người hủ lậu, người nệ cổ: Chỉ một người có tư tưởng bảo thủ, cứng nhắc, không chịu tiếp thu những ý tưởng, phong cách hoặc cách làm mới mẻ. Họ thường bám víu vào những quan niệm, tập quán hoặc phương pháp đã lỗi thời.
Tính từ:
- Hủ lậu, nệ cổ: Dùng để miêu tả tính cách, tư tưởng hoặc hành vi bảo thủ, lạc hậu, không chấp nhận sự thay đổi và hiện đại.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- He is such an old-fogy; he still thinks smartphones are unnecessary. (Ông ấy đúng là một người hủ lậu; ông ấy vẫn nghĩ điện thoại thông minh là không cần thiết.)
- The company's board is full of old-fogies who resist any digital transformation. (Hội đồng quản trị công ty đầy những người nệ cổ, những người chống lại mọi sự chuyển đổi số.)
Tính từ:
- His old-fogy attitude towards remote work is hindering the team's progress. (Thái độ hủ lậu của anh ta đối với làm việc từ xa đang cản trở tiến độ của nhóm.)
- The club has an old-fogy rule that forbids wearing jeans. (Câu lạc bộ có một quy định nệ cổ là cấm mặc quần jean.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be branded an old-fogy": bị gán cho là người hủ lậu.
- For opposing the new policy, he was branded an old-fogy by his younger colleagues. (Vì phản đối chính sách mới, anh ta bị các đồng nghiệp trẻ tuổi gán cho là người hủ lậu.)
"old-fogy ideas/principles": những ý tưởng/nguyên tắc hủ lậu.
- We need to abandon these old-fogy ideas to move forward. (Chúng ta cần từ bỏ những ý tưởng hủ lậu này để tiến lên.)
Biến thể và từ gần giống
- Old fogey (n): Cách viết thay thế phổ biến hơn của "old-fogy", cùng nghĩa.
- Fogy (n): Người có tư tưởng cổ hủ, lỗi thời (thường dùng kèm với "old").
- Stick-in-the-mud (n, thành ngữ): Người cổ hủ, chậm chạp, không muốn thay đổi.
- Conservative (adj/n): Bảo thủ (có thể mang nghĩa trung lập hoặc ít tiêu cực hơn "old-fogy").
Từ đồng nghĩa
- Fossil (n, ẩn dụ): Người cổ lỗ, lạc hậu.
- Dinosaur (n, ẩn dụ): Người/tư tưởng đã lỗi thời, không còn phù hợp.
- Reactionary (adj/n): Phản động, có khuynh hướng chống lại cải cách và tiến bộ.
Từ trái nghĩa
- Progressive (adj/n): Tiến bộ, cấp tiến.
- Modernist (adj/n): Người theo chủ nghĩa hiện đại.
- Innovator (n): Người đổi mới, sáng tạo.
Thành ngữ liên quan
- Set in one's ways: Cứng nhắc, khó thay đổi thói quen hoặc cách suy nghĩ (thường dùng cho người lớn tuổi).
- My grandfather is set in his ways and won't try the new coffee machine. (Ông tôi rất cứng nhắc và sẽ không thử dùng máy pha cà phê mới.)
tính từ
- hủ lậu, nệ cổ
danh từ
- người hủ lậu, người nệ cổ