old-maidish

/'ould'meidiʃ/
Học thuật
Thân thiện
old-maidish

She arranged her collection of porcelain teacups in a very old-maidish manner.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • tính cách hoặc vẻ ngoài của một người phụ nữ lớn tuổi chưa lập gia đình, thường được cho quá cẩn thận, khắt khe, hoặc lỗi thời: Từ này mô tả phẩm chất, hành vi hoặc phong cách giống với định kiến về một "bà cô" hay "gái già" - thường gắn với sự tỉ mỉ quá mức, bảo thủ e dè.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Her old-maidish concern about dust and disorder made her a difficult roommate. (Mối bận tâm có vẻ bà cô của ấy về bụi bặm sự lộn xộn khiến trở thành một người bạn cùng phòng khó tính.)
    • He dismissed her traditional views as being old-maidish. (Anh ta bác bỏ những quan điểm truyền thống của ấy cho rằng chúng có vẻ gái già.)
    • The furniture was functional but had an old-maidish quality, with too many lace doilies. (Đồ đạc thì tiện dụng nhưng chất gái già, với quá nhiều tấm ren trải bàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường mang sắc thái tiêu cực hoặc châm biếm, phản ánh một định kiến xã hội . hiếm khi được dùng theo nghĩa tích cực.
  • Có thể dùng để mô tả không chỉ phụ nữ mà cả đàn ông hoặc những thứ vô tri (như phong cách trang trí) khi chúng thể hiện sự câu nệ, tỉ mỉ quá mức lỗi thời.
Biến thể từ gần giống
  • Old-maid (danh từ): gái già, bà cô (chỉ người phụ nữ lớn tuổi chưa lập gia đình, thường dùng với hàm ý không hay).
  • Spinsterish (tính từ): gần nghĩa với "old-maidish", cũng chỉ tính cách hoặc vẻ ngoài của một phụ nữ độc thân lớn tuổi theo định kiến.
  • Prim (tính từ): nghiêm nghị, đứng đắn quá mức (một đặc điểm thường gắn với "old-maidish").
  • Fastidious (tính từ): khó tính, cầu kỳ, kén chọn (một đặc điểm khác của "old-maidish").
Từ đồng nghĩa
  • Prim and proper: quá mực đứng đắn nghiêm túc.
  • Fussy: khó tính, cầu kỳ.
  • Prudish: đạo đức giả, quá khắt khe (về mặt đạo đức, đặc biệt tình dục).
  • Staid: trầm tĩnh, nghiêm nghị phần buồn tẻ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ cụ thể nào sử dụng từ "old-maidish". Tuy nhiên, khái niệm này đôi khi xuất hiện trong các thành ngữ mô tả sự độc hoặc tính cách khó tính, dụ như "set in one's ways" (cứng nhắc, khó thay đổi thói quen).
old-maidish

She arranged her collection of porcelain teacups in a very old-maidish manner.

tính từ
  1. (thuộc) gái già, (thuộc) bà cô; có vẻ gái già, có vẻ bà cô

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự