old-womanish

/'ould'wuməniʃ/ Cách viết khác : (old-womanly) /'ould'wumənli/
tính từ
  1. như già, có vẻ già
  2. hay làm to chuyện, hay làm rối lên, nhặng xị
  3. nhút nhát

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "old-womanish"

old-womanish
She found his old-womanish fussing over the table settings quite unnecessary.