old-womanish

/'ould'wuməniʃ/ Cách viết khác : (old-womanly) /'ould'wumənli/
Học thuật
Thân thiện
old-womanish

She found his old-womanish fussing over the table settings quite unnecessary.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Như già, có vẻ già: Miêu tả tính cách, hành vi hoặc ngoại hình giống như một người phụ nữ lớn tuổi, thường theo cách không tích cực, chẳng hạn như quá cẩn thận, nhút nhát hoặc lẩm cẩm.
    • Hay làm to chuyện, hay làm rối lên, nhặng xị: Chỉ thói quen phóng đại vấn đề nhỏ nhặt, dễ dàng trở nên lo lắng thái quá làm cho mọi việc trở nên phức tạp hơn cần thiết.
    • Út nhát, quá thận trọng: Miêu tả sự nhút nhát, thiếu quyết đoán hoặc thận trọng một cách thái quá, giống như hình mẫu khuôn mẫu về một già.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • His old-womanish fussing over the table settings annoyed the guests. (Việc anh ta nhặng xị quá mức về cách bày bàn ăn trông như già đã làm phiền các vị khách.)
    • Don't be so old-womanish about trying new food; just take a bite! (Đừng út nhát như già về việc thử đồ ăn mới thế; cứ ăn một miếng đi!)
    • She dismissed his concerns as mere old-womanish worrying. ( ấy bác bỏ những lo ngại của anh ta chỉ sự lo lắng hay làm to chuyện thôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "old-womanish caution": sự thận trọng thái quá, út nhát.
    • He ventured into the cave with none of the old-womanish caution his friends expected. (Anh ấy mạo hiểm vào hang động không chút thận trọng thái quá nào bạn bè anh từng nghĩ.)
  • Có thể dùng để phê phán một cách không chính thức hoặc phần khinh miệt đối với hành vi được coi kém nam tính hoặc thiếu quyết đoán, đặc biệt khi áp dụng cho đàn ông.
Biến thể từ gần giống
  • Old-womanly (tính từ): (cách viết khác) có nghĩa tương tự như old-womanish.
    • She spoke in an old-womanly tone, full of unsolicited advice. ( ấy nói bằng giọng điệu như già, đầy những lời khuyên không được yêu cầu.)
Từ đồng nghĩa
  • Fussy: hay nhặng xị, cầu kỳ.
  • Prim: quá tỉ mỉ, khó tính (đặc biệt về cách cư xử, ngoại hình).
  • Timid: nhút nhát, rụt rè.
  • Finicky: khó tính, kén chọn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này một tính từ, không phrasal verbs đi kèm)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ này)

old-womanish

She found his old-womanish fussing over the table settings quite unnecessary.

tính từ
  1. như già, có vẻ già
  2. hay làm to chuyện, hay làm rối lên, nhặng xị
  3. nhút nhát

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "old-womanish"