oldfield

oldfield

Barney Oldfield races his car on a dirt track.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Tên một người: "Oldfield" một họ (surname) phổ biến trong tiếng Anh. Trong bối cảnh đặc biệt, thường được dùng để chỉ Barney Oldfield (1878-1946), một tay đua xe người Mỹ nổi tiếng người đầu tiên lái xe nhanh hơn một dặm/phút (khoảng 96,5 km/h).

dụ sử dụng
  • (Barney Oldfield một tay đua xe huyền thoại vào đầu thế kỷ 20.)
  • (Cái tên "Oldfield" thường được liên kết với tốc độ sự táo bạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Oldfield" như một biểu tượng: Trong văn hóa đại chúng, "Oldfield" có thể được dùng để ám chỉ một người tiên phong hoặc một kỷ lục gia trong lĩnh vực đua xe.
    • He is the Oldfield of modern cycling. (Anh ấy Oldfield của đạp xe hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Oldfield (tên địa danh): "Oldfield" cũng có thể tên của một số địa điểm ( dụ: Oldfield, Missouri, Mỹ) hoặc họ phổ biến khác.
  • Oldfield (họ): Không biến thể từ vựng đáng kể, đây danh từ riêng.
Từ đồng nghĩa
  • Tay đua tiên phong: (người đi tiên phong trong đua xe).
  • Kỷ lục gia tốc độ: (người giữ kỷ lục tốc độ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan đến "Oldfield" đây danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • "To pull an Oldfield" (thành ngữ không chính thức): hành động liều lĩnh, phá vỡ giới hạn tốc độ hoặc tiêu chuẩn.
    • He pulled an Oldfield by driving his motorcycle at a record-breaking speed. (Anh ta đã làm một màn "Oldfield" bằng cách lái xe máy với tốc độ phá kỷ lục.)