oldish

/'ouldiʃ/
Học thuật
Thân thiện
oldish

An oldish man sits on a park bench feeding pigeons.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hơi già, có tuổi: Dùng để mô tả một người hoặc đôi khi một con vật đã có tuổi, không còn trẻ nữa, nhưng cũng chưa hẳn là đã già.
    • Hơi , kỹ: Dùng để mô tả một đồ vật, một kiểu dáng, hoặc một thứ đó đã tồn tại được một thời gian, không còn mới mẻ.
dụ sử dụng
  • Mô tả người/vật có tuổi:

    • He is an oldish man with grey hair. (Ông ấy một người đàn ông hơi già với mái tóc bạc.)
    • We bought an oldish house in the countryside. (Chúng tôi mua một ngôi nhà hơi nông thôn.)
  • Mô tả đồ vật kỹ:

    • She prefers oldish furniture with character. ( ấy thích đồ nội thất hơi nhưng cá tính.)
    • The book had an oldish smell of paper and dust. (Cuốn sách mùi hơi của giấy bụi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Oldish-looking": Trông có vẻ hơi già/hơi . (Lưu ý: Đây một từ ghép, được liệt kê riêngphần dưới).
    • The device was perfectly functional but somewhat oldish-looking. (Thiết bị hoạt động hoàn hảo nhưng trông có vẻ hơi .)
Biến thể từ gần giống
  • Old (adj): Già, . (Nghĩa mạnh hơn phổ biến hơn ).
  • Elderly (adj): Cao tuổi, lớn tuổi. (Thường dùng với sắc thái trang trọng hoặc lịch sự hơn).
  • Aged (adj): Đã cao tuổi, già cả. (Nhấn mạnh vào tuổi tác đã cao).
  • Oldish-looking (compound adj): Có vẻ ngoài hơi già/hơi .
Từ đồng nghĩa
  • Somewhat old: Hơi già, hơi .
  • Getting on in years: Đã có tuổi (cách nói giảm nhẹ).
  • Past its prime: Đã qua thời kỳ đỉnh cao, hơi (thường cho đồ vật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ tính từ oldish.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ oldish.

oldish

An oldish man sits on a park bench feeding pigeons.

tính từ
  1. hơi già
  2. hơi

Từ tương tự

Từ chứa "oldish"