olein

/'ouliin/
Học thuật
Thân thiện
olein

A chemist examines a sample of olein in a laboratory.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Hoá học):
    • Olein: Một loại glycerid tự nhiên của axit oleic, thành phần chính trong nhiều loại chất béo dầu thực vật cũng như động vật. tồn tạidạng lỏng trong điều kiện nhiệt độ phòng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Olein is separated from stearin in the process of making margarine. (Olein được tách ra khỏi stearin trong quá trình sản xuất thực vật.)
    • The liquid fraction of palm oil is rich in olein. (Phần lỏng của dầu cọ rất giàu olein.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Palm olein": Dầu cọ olein, phần lỏng được tách ra từ dầu cọ thô sau quá trình tinh chế phân đoạn, thường dùng làm dầu ăn.
    • Palm olein has a higher unsaturated fat content. (Dầu cọ olein hàm lượng chất béo không bão hòa cao hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Triolein: Tên gọi hóa học chính xác hơn của olein, chỉ cùng một chất.
  • Stearin: (Danh từ) Một glycerid khác, thường của axit stearic, tồn tạidạng rắn, thường được tách ra cùng lúc với olein trong quá trình chế biến dầu mỡ.
Từ đồng nghĩa
  • Triolein: (Danh từ, Hoá học) Glyceryl trioleate, tên gọi khoa học của olein.
olein

A chemist examines a sample of olein in a laboratory.

danh từ
  1. (hoá học) Olein

Từ gần giống

Từ chứa "olein"