olein
/'ouliin/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Hoá học):
- Olein: Một loại glycerid tự nhiên của axit oleic, là thành phần chính có trong nhiều loại chất béo và dầu thực vật cũng như động vật. Nó tồn tại ở dạng lỏng trong điều kiện nhiệt độ phòng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Olein is separated from stearin in the process of making margarine. (Olein được tách ra khỏi stearin trong quá trình sản xuất bơ thực vật.)
- The liquid fraction of palm oil is rich in olein. (Phần lỏng của dầu cọ rất giàu olein.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Palm olein": Dầu cọ olein, là phần lỏng được tách ra từ dầu cọ thô sau quá trình tinh chế và phân đoạn, thường dùng làm dầu ăn.
- Palm olein has a higher unsaturated fat content. (Dầu cọ olein có hàm lượng chất béo không bão hòa cao hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Triolein: Tên gọi hóa học chính xác hơn của olein, chỉ cùng một chất.
- Stearin: (Danh từ) Một glycerid khác, thường của axit stearic, tồn tại ở dạng rắn, thường được tách ra cùng lúc với olein trong quá trình chế biến dầu mỡ.
Từ đồng nghĩa
- Triolein: (Danh từ, Hoá học) Glyceryl trioleate, là tên gọi khoa học của olein.