oligopoly
Định nghĩa
- Danh từ (Kinh tế học):
- Độc quyền nhóm: Một cấu trúc thị trường trong đó chỉ có một số ít nhà sản xuất hoặc công ty lớn kiểm soát việc cung cấp một loại hàng hóa hoặc dịch vụ. Mỗi công ty trong nhóm này có khả năng ảnh hưởng đến giá cả và tác động đến các đối thủ cạnh tranh.
Ví dụ sử dụng
- (Ngành công nghiệp ô tô là một ví dụ kinh điển về độc quyền nhóm, với chỉ một vài công ty lớn thống trị thị trường.)
- (Trong một độc quyền nhóm, các công ty thường tham gia vào các cuộc chiến giá cả hoặc thông đồng để duy trì thị phần của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Oligopoly competition": Cạnh tranh trong cấu trúc độc quyền nhóm, thường mang tính chiến lược và phức tạp.
- Oligopoly competition can lead to higher prices for consumers if firms collude. (Cạnh tranh trong độc quyền nhóm có thể dẫn đến giá cao hơn cho người tiêu dùng nếu các công ty thông đồng.)
- "Oligopoly market": Thị trường độc quyền nhóm.
- The telecommunications sector is often considered an oligopoly market due to the high barriers to entry. (Ngành viễn thông thường được coi là một thị trường độc quyền nhóm do các rào cản gia nhập cao.)
Biến thể và từ gần giống
- Oligopolistic (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến độc quyền nhóm.
- The oligopolistic behavior of the major airlines has drawn scrutiny from regulators. (Hành vi độc quyền nhóm của các hãng hàng không lớn đã thu hút sự giám sát từ các cơ quan quản lý.)
- Oligopolist (danh từ): Một công ty hoặc nhà sản xuất trong cấu trúc độc quyền nhóm.
- Each oligopolist must carefully consider the reactions of its rivals before making pricing decisions. (Mỗi công ty trong độc quyền nhóm phải cân nhắc kỹ phản ứng của các đối thủ trước khi đưa ra quyết định về giá.)
Từ đồng nghĩa
- Cartel: Cartel (một thỏa thuận chính thức giữa các công ty trong độc quyền nhóm để kiểm soát giá cả và sản lượng).
- Duopoly: Độc quyền đôi (một dạng đặc biệt của oligopoly khi chỉ có hai nhà sản xuất).
Thành ngữ liên quan
- "Oligopoly power": Sức mạnh độc quyền nhóm, ám chỉ khả năng của các công ty trong một oligopoly để ảnh hưởng đến thị trường.
- The oligopoly power of the tech giants has raised concerns about fair competition. (Sức mạnh độc quyền nhóm của các gã khổng lồ công nghệ đã làm dấy lên lo ngại về cạnh tranh công bằng.)