illegible
/i'ledʤəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Khó đọc, không thể đọc được: Dùng để mô tả chữ viết tay, văn bản in ấn hoặc bất kỳ ký tự nào khác bị mờ, hỏng, hoặc viết quá cẩu thả đến mức không thể nhận ra và hiểu được.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The doctor's signature was completely illegible. (Chữ ký của bác sĩ hoàn toàn không đọc được.)
- After the document got wet, the ink ran and the text became illegible. (Sau khi tài liệu bị ướt, mực bị nhòe và văn bản trở nên khó đọc.)
- His handwriting is so messy that it's often illegible. (Chữ viết tay của anh ấy quá lộn xộn nên thường không đọc được.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "rendered illegible": bị làm cho không đọc được (do yếu tố bên ngoài).
- The ancient manuscript was rendered illegible by centuries of exposure. (Bản thảo cổ đã bị làm cho không đọc được sau nhiều thế kỷ phơi bày.)
- "virtually illegible": gần như không thể đọc được.
- The faded print on the old poster was virtually illegible. (Chữ in phai màu trên tấm áp phích cũ gần như không thể đọc được.)
Biến thể và từ gần giống
- Illegibly (trạng từ): một cách khó đọc.
- He scribbled his notes so illegibly that even he couldn't read them later. (Anh ấy viết nguệch ngoạc ghi chú của mình một cách khó đọc đến mức sau đó ngay cả anh cũng không đọc được.)
- Illegibility (danh từ): tính chất khó đọc, tình trạng không đọc được.
- The illegibility of the form caused delays at the office. (Tình trạng khó đọc của mẫu đơn đã gây ra sự chậm trễ tại văn phòng.)
Từ đồng nghĩa
- Unreadable: không đọc được (thường dùng thay thế cho "illegible").
- Indecipherable: không thể giải mã, không thể đọc ra.
- Scrawled: viết nguệch ngoạc, cẩu thả.
Từ trái nghĩa
- Legible: dễ đọc, rõ ràng.
- Readable: có thể đọc được, dễ đọc.
- Clear: rõ ràng, dễ nhìn.
tính từ
- khó đọc, không đọc được (chữ viết...)