olive tree

olive tree

An olive tree grows on a sunny hillside overlooking a small village.

Định nghĩa
  • Danh từ: Cây ô liu, một loại cây thuộc chi Olea, được trồng để lấy quả.
dụ sử dụng
  • (Cây ô liu nguồn gốc từ vùng Địa Trung Hải.)
  • (Nông dân thu hoạch quả ô liu từ cây ô liu vào mỗi mùa thu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to plant an olive tree": trồng một cây ô liu.
    • They decided to plant an olive tree in their backyard. (Họ quyết định trồng một cây ô liu trong sân sau nhà.)
  • "olive tree grove": khu rừng ô liu.
    • The olive tree grove stretched across the hillside. (Khu rừng ô liu trải dài trên sườn đồi.)
Biến thể từ gần giống
  • Olive (danh từ): quả ô liu.
    • She added olives to the salad. ( ấy thêm quả ô liu vào món salad.)
  • Olive branch (danh từ): cành ô liu (tượng trưng cho hòa bình).
    • He offered an olive branch to end the argument. (Anh ấy đưa ra một cành ô liu để kết thúc cuộc tranh cãi.)
Từ đồng nghĩa
  • Olea europaea: tên khoa học của cây ô liu.
  • Olive tree: không từ đồng nghĩa phổ biến khác trong tiếng Anh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "olive tree".
Thành ngữ liên quan
  • "to extend an olive branch": đề nghị hòa giải.
    • The leader extended an olive branch to the opposing party. (Nhà lãnh đạo đã đề nghị hòa giải với đảng đối lập.)