elevator
/'eliveitə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thang máy: Một thiết bị cơ khí, thường là một buồng hoặc cabin, di chuyển lên xuống theo chiều dọc trong một trục để chở người hoặc hàng hóa giữa các tầng của một tòa nhà. Đây là nghĩa phổ biến nhất, đặc biệt trong tiếng Anh Mỹ.
- Máy nâng, máy trục: Một thiết bị dùng để nâng hoặc hạ vật liệu, hàng hóa.
- (Hàng không) Bánh lái độ cao: Bộ phận điều khiển trên máy bay dùng để làm máy bay chúc lên hoặc chúi xuống.
- (Giải phẫu học) Cơ nâng: Cơ có chức năng nâng một bộ phận của cơ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (Thang máy):
- Please take the elevator to the 10th floor. (Vui lòng đi thang máy lên tầng 10.)
- The elevator in our building is out of order. (Thang máy trong tòa nhà chúng tôi bị hỏng.)
- Danh từ (Máy nâng):
- They used a grain elevator to store the harvest. (Họ đã sử dụng một máy nâng ngũ cốc để lưu trữ vụ thu hoạch.)
- Danh từ (Hàng không):
- The pilot adjusted the elevator to begin the descent. (Phi công điều chỉnh bánh lái độ cao để bắt đầu hạ độ cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Elevator pitch": Một bài thuyết trình ngắn gọn, súc tích (thường trong thời gian một chuyến đi thang máy) để giới thiệu một ý tưởng, sản phẩm hoặc bản thân.
- He practiced his elevator pitch for the new startup idea. (Anh ấy đã luyện tập bài thuyết trình ngắn cho ý tưởng khởi nghiệp mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Elevate (Động từ): Nâng lên, nâng cao.
- The new policy aims to elevate living standards. (Chính sách mới nhằm nâng cao mức sống.)
- Elevation (Danh từ): Độ cao, sự nâng lên.
- The elevation of the mountain is 3,000 meters. (Độ cao của ngọn núi là 3.000 mét.)
- Lift (Danh từ, Anh-Anh): Thang máy (từ đồng nghĩa phổ biến trong tiếng Anh Anh).
- Take the lift to the third floor. (Hãy đi thang máy lên tầng ba.)
Từ đồng nghĩa
- Lift (chủ yếu dùng trong tiếng Anh Anh): thang máy.
- Hoist: tời, máy nâng (cho hàng hóa nặng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "elevator" là danh từ, không có phrasal verb đi kèm trực tiếp. Các phrasal verb thường liên quan đến động từ "elevate").
Thành ngữ liên quan
- "Going up?": Câu hỏi thông thường trong thang máy, hỏi xem ai đó có lên tầng trên không.
- He stepped into the elevator and asked, "Going up?" (Anh ấy bước vào thang máy và hỏi, "Lên tầng à?")
danh từ
- máy nâng, máy trục
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) thang máy
- (giải phẫu) cơ nâng
- (hàng không) bánh lái độ cao