olivet
/,ɔlivet/ Cách viết khác : (olivette) /,ɔlivet/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Pho mát Olive: Một loại pho mát của Pháp, thường có hình dạng giống quả ô liu hoặc được làm với hương vị liên quan đến ô liu. Tên gọi này có thể bắt nguồn từ hình dạng, thành phần, hoặc nơi sản xuất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- J'ai acheté un olivet au marché. (Tôi đã mua một pho mát olivet ở chợ.)
- L'olivet est un fromage à pâte molle. (Olivet là một loại pho mát có phần thân mềm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "olivet cendré": olivet được phủ tro, một biến thể phổ biến của loại pho mát này.
- L'olivet cendré a une saveur unique. (Pho mát olivet phủ tro có một hương vị độc đáo.)
Biến thể và từ gần giống
- Olivet bleu (danh từ giống đực): Một biến thể của pho mát olivet có veined xanh.
- Fromage (danh từ giống đực): pho mát - từ chung cho tất cả các loại pho mát.
- Olive (danh từ giống cái): quả ô liu - một loại quả, khác biệt với pho mát "olivet".
Từ đồng nghĩa
- Fromage d'olivet: pho mát olivet (cách gọi mô tả).
- Trong ngữ cảnh ẩm thực, có thể được mô tả là un fromage de la région du Loiret (một loại pho mát từ vùng Loiret).
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "olivet" với tư cách là một loại pho mát. Từ này chủ yếu được dùng như một danh từ riêng chỉ tên pho mát.
danh từ giống đực
- pho mát olive