olivette

/,ɔlivet/ Cách viết khác : (olivette) /,ɔlivet/
Học thuật
Thân thiện
olivette

Une olivette est une danse traditionnelle joyeuse.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Quả ô liu nhỏ: "olivette" là một loại ô liu kích thước nhỏ.
    • Giống nho: "olivette" cũngtên của một giống nho cụ thể, được gọi là nho olivet.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les olivettes sont parfaites pour la mise en conserve. (Những quả ô liu nhỏ này rất hoàn hảo để đóng hộp.)
    • Ce vin est produit à partir d'olivettes. (Loại rượu vang này được sản xuất từ nho olivet.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Danser l'olivette": Múa điệu olivette. Đâymột điệu múa dân gian truyền thống của vùng Provence, Pháp, thường được biểu diễn để mừng mùa thu hoạch ô liu.
    • Pendant la fête, les villageois dansent l'olivette. (Trong lễ hội, dân làng múa điệu olivette.)
Biến thể từ gần giống
  • Olivet (danh từ giống đực): Một loại pho mát Pháp làm từ sữa , tên theo vùng Olivet.
  • Olivier (danh từ giống đực): Cây ô liu.
  • Olive (danh từ giống cái): Quả ô liu (nói chung).
Từ đồng nghĩa
  • Petite olive: Ô liu nhỏ (dùng để chỉ kích thước).
  • Cépage olivet: Giống nho olivet (dùng trong ngành trồng nho).
olivette

Une olivette est une danse traditionnelle joyeuse.

danh từ giống cái
  1. như olivet
  2. nho olivet
  3. (số nhiều, tiếng địa phương) điệu múa mừng mùa ô liu

Từ gần giống