olivette

/,ɔlivet/ Cách viết khác : (olivette) /,ɔlivet/
danh từ giống cái
  1. như olivet
  2. nho olivet
  3. (số nhiều, tiếng địa phương) điệu múa mừng mùa ô liu

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

olivette
Une olivette est une danse traditionnelle joyeuse.