olivier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cây ô liu: Chỉ loại cây thân gỗ, thường xanh, được trồng để lấy quả ô liu và dầu.
- Gỗ ô liu: Chỉ loại gỗ cứng, màu vàng nâu hoặc nâu sẫm, có vân đẹp, lấy từ thân cây ô liu, thường dùng trong đồ mộc và chạm khắc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le paysage méditerranéen est parsemé d'oliviers. (Phong cảnh Địa Trung Hải rải rác những cây ô liu.)
- Cette sculpture ancienne est en olivier. (Tác phẩm điêu khắc cổ này được làm từ gỗ ô liu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être comme l'olivier": (Thành ngữ) Có nghĩa là bền bỉ, sống lâu và chịu đựng được khó khăn, giống như đặc tính của cây ô liu.
- Malgré les épreuves, il est comme l'olivier, il résiste. (Bất chấp những thử thách, anh ấy như cây ô liu, anh ấy kiên cường.)
"Le rameau d'olivier": Cành ô liu, biểu tượng của hòa bình.
- La colombe tenant un rameau d'olivier est un symbole universel. (Chim bồ câu ngậm cành ô liu là một biểu tượng phổ quát.)
Biến thể và từ liên quan
- Olivier sauvage (n.m): Cây ô liu dại.
- Olivier centenaire/millénaire (n.m): Cây ô liu trăm năm/ngàn năm tuổi.
- Olivette (n.f): 1. Giống ô liu nhỏ. 2. (Cũ) Vườn trồng ô liu.
- Olivaison (n.f): Vụ thu hoạch ô liu.
- Olivé (adj): Có màu ô liu, màu xanh lá pha vàng nâu.
Từ đồng nghĩa
- Oléastre (n.m): Tên gọi khác của cây ô liu dại.
- Oléicole (adj): (Thuộc về) việc trồng trọt cây ô liu.
Thành ngữ liên quan
Tendre le rameau d'olivier: Đưa ra cành ô liu, có nghĩa là đề nghị hòa giải, làm hòa.
- Après la dispute, il a tendu le rameau d'olivier. (Sau cuộc tranh cãi, anh ấy đã giơ cành ô liu ra - đề nghị hòa giải.)
Être planté comme un olivier: Đứng vững như cây ô liu, có nghĩa là đứng rất vững chãi, kiên định.
- Face aux critiques, il est resté planté comme un olivier. (Trước những lời chỉ trích, anh ấy vẫn đứng vững như cây ô liu.)
{{olivier}}
danh từ giống đực
- ô liu (cây, gỗ)
- Plantation d'oliviersđất trồng ô liu
- Table d'olivierbàn gỗ ô liu