olive
/'ɔliv/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống cái:
- Quả ô liu: Một loại quả nhỏ, hình bầu dục, có hạt cứng, thường có màu xanh hoặc đen khi chín, được trồng để lấy dầu hoặc ăn trực tiếp sau khi chế biến.
- Trang trí hình quả ô liu (hình quả trám): Một họa tiết trang trí có hình dạng giống quả ô liu.
- Quả đấm cửa; quả ngắt điện; chì câu (hình quả ô liu): Các vật dụng nhỏ, hình bầu dục, thường bằng kim loại, gỗ hoặc nhựa, dùng trong các thiết bị như tay nắm cửa, công tắc điện hoặc phao câu cá.
Tính từ không đổi:
- (Có) màu ô liu, xanh lá mạ: Màu xanh lục vàng nhạt hoặc xám xanh, giống như màu của quả ô liu xanh hoặc lá ô liu.
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống cái:
- J'aime les olives noires dans ma salade. (Tôi thích quả ô liu đen trong món salad của mình.)
- L'huile d'olive est essentielle dans la cuisine méditerranéenne. (Dầu ô liu rất cần thiết trong ẩm thực Địa Trung Hải.)
- La poignée de porte est surmontée d'une belle olive en laiton. (Tay nắm cửa được đính một quả đấm bằng đồng thau rất đẹp.)
Tính từ không đổi:
- Elle portait une robe olive très élégante. (Cô ấy mặc một chiếc váy màu ô liu rất thanh lịch.)
- Les murs étaient peints dans un ton olive discret. (Các bức tường được sơn một tông màu ô liu nhã nhặn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tendre l'olive" (nghĩa bóng): giơ cành ô liu, tượng trưng cho việc đề nghị hòa bình hoặc hòa giải.
- Après la dispute, il a été le premier à tendre l'olive. (Sau cuộc cãi vã, anh ấy là người đầu tiên giơ cành ô liu.)
"d'olive": (thuộc về) ô liu.
- Une branche d'olive. (Một cành ô liu.)
Biến thể và từ gần giống
Olivier (danh từ giống đực): Cây ô liu.
- Un vieil olivier millénaire. (Một cây ô liu nghìn năm tuổi.)
Olivâtre (tính từ): Có màu hơi xanh ô liu, thường dùng để mô tả làn da xanh xao, tái nhợt.
- Un teint olivâtre. (Một làn da xanh xao.)
Olivaire (tính từ): (Thuộc về giải phẫu) Có hình quả trám.
- Le corps olivaire du bulbe rachidien. (Thể trám của hành tủy.)
Từ đồng nghĩa
- Pour la couleur: (Về màu sắc) Vert kaki (xanh kaki), Vert jaunâtre (xanh vàng nhạt).
- Pour le fruit: (Về quả) Không có từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp, nhưng có thể mô tả là fruit de l'olivier (quả của cây ô liu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào riêng cho từ "olive".
Thành ngữ liên quan
Être serrés comme des olives: Bị ép chặt, đông đúc như những quả ô liu trong lọ (ám chỉ một không gian rất chật chội).
- Dans le métro aux heures de pointe, nous sommes serrés comme des olives. (Trong tàu điện ngầm vào giờ cao điểm, chúng tôi bị ép chặt như những quả ô liu.)
Ramener son olive: (Từ lóng, ít dùng) Trở về, quay trở lại.
- Il est tard, je vais ramener mon olive. (Muộn rồi, tôi sẽ cuốn gói về đây.)
{{olive}}
danh từ giống cái
- quả ô liu
- trang trí hình quả ô liu (hình quả trám) quả đấm cửa; quả ngắt điện; chì câu (hình quả ô liu)
- (giải phẫu) thể trám
- (động vật học) ốc gạo hoa
tính từ không đổi
- (có) màu ô liu, xanh lá mạ