oléum
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Oleum, axit sunfuric bốc khói: Một chất lỏng hóa học, là dung dịch của lưu huỳnh trioxit (SO₃) trong axit sunfuric (H₂SO₄). Nó có tính ăn mòn rất mạnh và thường "bốc khói" khi tiếp xúc với không khí ẩm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'oléum est utilisé dans l'industrie chimique. (Oleum được sử dụng trong công nghiệp hóa chất.)
- Il faut manipuler l'oléum avec une extrême prudence à cause de sa corrosivité. (Phải xử lý oleum với sự thận trọng tối đa vì tính ăn mòn của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "oléum fumant": oleum bốc khói (cách gọi nhấn mạnh đặc tính này).
- Le laboratoire stocke de l'oléum fumant dans des récipients spéciaux. (Phòng thí nghiệm lưu trữ oleum bốc khói trong các bình chứa đặc biệt.)
Biến thể và từ gần giống
- Acide sulfurique (n.m): Axit sunfuric (H₂SO₄), là thành phần chính của oleum.
- Anhydride sulfurique (n.m): Lưu huỳnh trioxit (SO₃), thành phần hòa tan trong axit sunfuric để tạo thành oleum.
Từ đồng nghĩa
- Acide sulfumant: Axit bốc khói (cách gọi khác dựa trên đặc tính).
- Acide sulfurique fumant: Axit sunfuric bốc khói.
Lưu ý sử dụng
- Từ này là một thuật ngữ chuyên ngành hóa học. Nó không được sử dụng trong ngôn ngữ hàng ngày.
- "Oléum" luôn là danh từ giống đực.
danh từ giống đực
- (hóa học) oleum, axit sunfuric bốc khói