olim

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Sử học) Sổ sách (của Pháp viện tối cao Pa-ri): "Olim" là một thuật ngữ lịch sử dùng để chỉ bộ sổ sách chính thức ghi chép các quyết định hoạt động của Pháp viện tối cao Paris (Parlement de Paris) thời Trung cổ Cổ đại.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les Olim sont une source précieuse pour les historiens du droit médiéval. (Bộ sổ Olimmột nguồn tư liệu quý giá cho các nhà sử học về luật pháp thời Trung cổ.)
    • On peut consulter les registres des Olim aux Archives nationales. (Người ta có thể tra cứu các quyển sổ của Olim tại Lưu trữ Quốc gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Consulter les Olim": tra cứu sổ sách Olim.
    • Pour cette recherche, il faut consulter les Olim. (Để thực hiện nghiên cứu này, cần phải tra cứu sổ sách Olim.)
Biến thể từ gần giống
  • Registre (nm): sổ sách, đăng ký (từ tổng quát hơn, không mang tính lịch sử đặc thù như "olim").
  • Parlement de Paris (nm): Pháp viện tối cao Paris (cơ quan liên quan trực tiếp đến "olim").
Từ đồng nghĩa
  • Registres du Parlement (nm): sổ sách của Pháp viện (cách gọi mô tả cùng một đối tượng).
  • Archives judiciaires (nfpl): tư liệu lưu trữ tư pháp (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm "olim").
Lưu ý
  • Từ "olim" là một thuật ngữ chuyên ngành lịch sử luật học. hầu như không được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại thông thường chỉ xuất hiện trong các văn bản học thuật, lịch sử hoặc khi nghiên cứu về các thể chế phápcổ của Pháp.
danh từ giống đực
  1. (sử học) sổ sách (của pháp viện tối cao Pa-ri)