allumé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đỏ và bóng (về nước da): "allumé" mô tả một làn da có màu đỏ hồng và trông bóng, thường do sức khỏe tốt, sự phấn khích hoặc do nhiệt độ.
- Có men khác màu (trong huy hiệu học): Trong chuyên ngành huy hiệu học, "allumé" dùng để chỉ một phần của huy hiệu được tô một loại men có màu khác biệt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Après sa course, il avait le visage allumé. (Sau khi chạy, anh ấy có khuôn mặt đỏ và bóng.)
- La description parle d'un "teint allumé". (Mô tả nói về một "nước da đỏ và bóng".)
Các cách sử dụng nâng cao
- "avoir les joues allumées": có đôi má đỏ hồng.
- Le froid lui a donné les joues allumées. (Cái lạnh khiến cô ấy có đôi má đỏ hồng.)
Biến thể và từ gần giống
- Allumer (động từ): thắp sáng, bật (đèn, lửa).
- Il faut allumer la lampe. (Cần phải bật đèn lên.)
- Allumage (danh từ): sự đánh lửa, bộ phận đánh lửa.
- L'allumage de la voiture ne fonctionne plus. (Bộ phận đánh lửa của xe không hoạt động nữa.)
Từ đồng nghĩa
- Rougeoyant: đỏ ửng, hồng hào.
- Éclatant: rạng rỡ, sáng bừng (có thể chỉ sức khỏe hoặc vẻ ngoài).
- Empourpré: đỏ tía, đỏ ửng (thường do xúc động hoặc thời tiết).
Từ trái nghĩa
- Pâle: tái nhợt, xanh xao.
- Terne: xỉn màu, không sáng.
tính từ
- có men khác màu (huy hiệu)
- đỏ và bóng
- Un teint alluménước da đỏ và bóng