allumé

Học thuật
Thân thiện
allumé

Un homme a un teint allumé après une marche rapide.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đỏ bóng (về nước da): "allumé" mô tả một làn da màu đỏ hồng trông bóng, thường do sức khỏe tốt, sự phấn khích hoặc do nhiệt độ.
    • men khác màu (trong huy hiệu học): Trong chuyên ngành huy hiệu học, "allumé" dùng để chỉ một phần của huy hiệu được một loại men màu khác biệt.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Après sa course, il avait le visage allumé. (Sau khi chạy, anh ấy khuôn mặt đỏ bóng.)
    • La description parle d'un "teint allumé". (Mô tả nói về một "nước da đỏ bóng".)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "avoir les joues allumées": đôi đỏ hồng.
    • Le froid lui a donné les joues allumées. (Cái lạnh khiến ấy đôi đỏ hồng.)
Biến thể từ gần giống
  • Allumer (động từ): thắp sáng, bật (đèn, lửa).
    • Il faut allumer la lampe. (Cần phải bật đèn lên.)
  • Allumage (danh từ): sự đánh lửa, bộ phận đánh lửa.
    • L'allumage de la voiture ne fonctionne plus. (Bộ phận đánh lửa của xe không hoạt động nữa.)
Từ đồng nghĩa
  • Rougeoyant: đỏ ửng, hồng hào.
  • Éclatant: rạng rỡ, sáng bừng (có thể chỉ sức khỏe hoặc vẻ ngoài).
  • Empourpré: đỏ tía, đỏ ửng (thường do xúc động hoặc thời tiết).
Từ trái nghĩa
  • Pâle: tái nhợt, xanh xao.
  • Terne: xỉn màu, không sáng.
allumé

Un homme a un teint allumé après une marche rapide.

tính từ
  1. men khác màu (huy hiệu)
  2. đỏ bóng
    • Un teint allumé
      nước da đỏ bóng