ombrelle
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Cái dù (dùng để che nắng): Một vật dụng cầm tay, thường nhẹ và trang trí công phu, dùng để che nắng, khác với ô (parapluie) dùng để che mưa.
- (Động vật học) Phần thân hình dù (của một số loài sinh vật biển): Chỉ phần cơ thể có hình dáng giống cái dù, đặc biệt là ở các loài sứa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Les élégantes se promenaient sur la plage avec de jolies ombrelles. (Những quý bà thanh lịch đi dạo trên bãi biển với những chiếc dù che nắng xinh xắn.)
- L'ombrelle en dentelle de sa grand-mère est un véritable objet de collection. (Chiếc dù che nắng bằng ren của bà cô ấy là một vật sưu tập thực sự.)
- Le biologiste étudie la contraction de l'ombrelle de la méduse. (Nhà sinh vật học nghiên cứu sự co bóp của phần thân hình dù của con sứa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "À l'ombre de son ombrelle": Dưới bóng chiếc dù của cô ấy/anh ấy.
- Elle lisait tranquillement à l'ombre de son ombrelle. (Cô ấy đọc sách một cách yên tĩnh dưới bóng chiếc dù của mình.)
- Thường được dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh lịch sử để gợi lên vẻ đẹp, sự thanh lịch hoặc một thời đại đã qua.
Biến thể và từ gần giống
- Parapluie (danh từ giống đực): Ô, dù che mưa.
- Parasol (danh từ giống đực): Dù che nắng (thường lớn hơn, cố định tại chỗ như trên bãi biển hoặc quán cà phê ngoài trời).
- Ensoleillé (tính từ): Đầy nắng, có nắng (liên quan đến khái niệm che nắng).
Từ đồng nghĩa
- Parasol (trong nghĩa che nắng, nhưng "parasol" thường chỉ loại dù lớn, cố định).
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "ombrelle". Tuy nhiên, hình ảnh chiếc "ombrelle" thường xuất hiện trong văn học để tượng trưng cho sự bảo vệ, vẻ duyên dáng nữ tính hoặc thời trang của một thời kỳ lịch sử (thế kỷ 19, đầu thế kỷ 20).
danh từ giống cái
- dù
- Femme qui s'abrite sous une ombrellengười phụ nữ che dù
- Ombrelle d'une méduse(động vật học) dù sứa