ombrien

Học thuật
Thân thiện
ombrien

Un étudiant en linguistique compare des textes en ombrien et en latin.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Thuộc) vùng Umbria (Ý): Từ dùng để chỉ những nguồn gốc, liên quan đến hoặc đặc trưng cho vùng Umbria của nước Ý.
    • Ví dụ: L'art ombrien est célèbre pour ses fresques. (Nghệ thuật vùng Umbria nổi tiếng với những bức bích họa.)
  2. Danh từ giống đực:

    • (Ngôn ngữ học) Tiếng Umbria: Chỉ ngôn ngữ Italic cổ đã tuyệt chủng, từng được nói bởi người Umbri ở khu vực trung tâm nước Ý.
    • Ví dụ: L'ombrien est une langue italique disparue. (Tiếng Umbria là một ngôn ngữ Italic đã biến mất.)
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Nous avons visité un charmant village ombrien. (Chúng tôi đã thăm một ngôi làng xinh đẹp thuộc vùng Umbria.)
    • La cuisine ombrienne utilise beaucoup de truffes. (Ẩm thực vùng Umbria sử dụng rất nhiều nấm truffle.)
  • Danh từ giống đực:

    • Les inscriptions en ombrien sont rares. (Các bản khắc chữ bằng tiếng Umbria rất hiếm.)
    • Les linguistes étudient l'ombrien pour comprendre les langues italiques. (Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu tiếng Umbria để hiểu các ngôn ngữ Italic.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dialecte ombrien": Phương ngữ Umbria. Cụm từ này có thể dùng để chỉ các phương ngữ Ý hiện đại được nói trong khu vực Umbria ngày nay, phân biệt với ngôn ngữ Umbria cổ đại.
    • Il parle un dialecte ombrien très coloré. (Anh ấy nói một phương ngữ Umbria rất sinh động.)
Biến thể từ gần giống
  • Ombrienne (tính từ giống cái): Dạng giống cái của "ombrien".

    • Une tradition ombrienne (Một truyền thống của vùng Umbria).
  • Ombrie (danh từ giống cái riêng): Tên vùng Umbria.

    • L'Ombrie est une région de l'Italie centrale. (Umbria là một vùng của miền trung nước Ý.)
Từ đồng nghĩa
  • De l'Ombrie: (Thuộc) vùng Umbria. Đâycách diễn đạt mô tả thay thế cho tính từ "ombrien".
    • Un paysage de l'Ombrie (Một cảnh quan của vùng Umbria).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc biệt nào liên quan trực tiếp đến từ "ombrien".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "ombrien".

ombrien

Un étudiant en linguistique compare des textes en ombrien et en latin.

tính từ
  1. (thuộc) vùng Um-bri-a (ý)
danh từ giống đực
  1. (ngôn ngữ học) tiếng Um-bri-a

Từ gần giống