embrun

Học thuật
Thân thiện
embrun

Les embruns de l'océan rafraîchissent le visage des promeneurs.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Đám bụi nước do sóng bắn lên: Chỉ những hạt nước nhỏ li ti, thườngnước biển, bị gió thổi hoặc sóng đánh văng lên không trung.
    • Trời mù sương (nghĩa ít dùng): Chỉ một lớp sương mù nhẹ hoặc hơi ẩm trong không khí.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le vent soufflait, couvrant le pont du navire d'embruns salés. (Gió thổi mạnh, phủ lên boong tàu một lớp bụi nước biển mặn.)
    • Les embruns de la cascade nous rafraîchissaient le visage. (Bụi nước từ thác nước làm tươi mát khuôn mặt chúng tôi.)
    • Un léger embrun voilait les sommets des montagnes au petit matin. (Một làn sương mù nhẹ phủ mờ các đỉnh núi vào lúc sáng sớm - nghĩa ít dùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être couvert d'embruns": bị phủ đầy bụi nước.

    • Après la tempête, la vitre était couverte d'embruns. (Sau cơn bão, cửa kính bị phủ đầy bụi nước.)
  • "le goût des embruns": hương vị/vị mặn của bụi nước biển.

    • Il aimait le goût des embruns sur ses lèvres en regardant l'océan. (Anh ấy thích vị mặn của bụi nước biển trên môi khi ngắm đại dương.)
Biến thể từ gần giống
  • Embrumer (động từ, nghĩa ít dùng): làm cho mù sương, phủ sương mù.

    • Le brouillard embrumait le paysage. (Sương mù làm mờ cảnh vật.)
  • Brume (danh từ giống cái): sương mù.

    • La brume matinale était épaisse. (Sương mù buổi sáng rất dày.)
Từ đồng nghĩa
  • Gouttelettes d'eau (projectées): những giọt nước nhỏ (bị bắn lên).
  • Brouillard marin (cho nghĩa "trời mù sương"): sương mù biển.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc trưng nào trực tiếp liên quan đến danh từ "embrun".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "embrun".

embrun

Les embruns de l'océan rafraîchissent le visage des promeneurs.

danh từ giống đực
  1. (thường số nhiều) đám bụi nước (do sóng bắn lên)
  2. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) trời mù sương

Từ gần giống

Từ chứa "embrun"