embryon

Học thuật
Thân thiện
embryon

L'embryon se développe dans un œuf.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Phôi: Trong sinh vật học, chỉ giai đoạn phát triển ban đầu của một sinh vật, từ sau khi thụ tinh cho đến khi các cơ quan chính hình thành.
    • Mầm mống: Nghĩa bóng, chỉ cái ban đầu, cái sơ khai, cái chưa phát triển đầy đủ của một ý tưởng, dự án hoặc sự vật.
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa sinh vật học:

    • L'embryon humain se développe dans l'utérus. (Phôi người phát triển trong tử cung.)
    • Les chercheurs étudient le stade embryon de la grenouille. (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu giai đoạn phôi của con ếch.)
  • Nghĩa bóng:

    • Ce n'est encore que l'embryon d'un projet. (Đó mới chỉmầm mống của một dự án.)
    • Il avait en tête l'embryon d'une théorie révolutionnaire. (Trong đầu anh ấy đã mầm mống của mộtthuyết cách mạng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "À l'état d'embryon": Ở trạng thái phôi thai, mới manh nha.

    • Son invention n'en est qu'à l'état d'embryon. (Phát minh của anh ta mới chỉtrạng thái phôi thai.)
  • "Être en embryon": Đang trong giai đoạn hình thành, chưa hoàn thiện.

    • La paix est encore en embryon dans cette région. (Nền hòa bìnhkhu vực này vẫn còn đang trong giai đoạn hình thành.)
Biến thể từ gần giống
  • Embryonnaire (tính từ): thuộc về phôi, còngiai đoạn phôi thai.

    • un développement embryonnaire (sự phát triển phôi thai)
    • une idée embryonnaire (một ý tưởng còn phôi thai)
  • Embryogénie (danh từ giống cái): phôi sinh học, khoa học nghiên cứu sự hình thành phát triển của phôi.

Từ đồng nghĩa
  • Germe (danh từ giống đực): mầm, mầm mống (thường dùng cho nghĩa bóng).
  • Ébauche (danh từ giống cái): bản phác thảo, cái khởi.
  • Fœtus (danh từ giống đực): thai nhi (giai đoạn phát triển sau phôi).
Các cụm từ liên quan
  • Culture d'embryons: nuôi cấy phôi.
  • Recherche sur l'embryon: nghiên cứu về phôi.
  • Droit de l'embryon: quyền của phôi thai.
Thành ngữ liên quan
  • N'être qu'un embryon: Chỉmột cái mầm, còn rất sơ khai chưa phát triển.
    • Son entreprise n'était qu'un embryon il y a cinq ans. (Công ty của anh ấy năm năm trước chỉ mớimột cái mầm.)
embryon

L'embryon se développe dans un œuf.

danh từ giống đực
  1. (sinh vật học) phôi
  2. (nghĩa bóng) mầm mống
    • L'embryon d'une idée
      mầm mống của một ý nghĩ

Từ gần giống

Từ chứa "embryon"

Từ có nhắc đến "embryon"