embryon
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Phôi: Trong sinh vật học, chỉ giai đoạn phát triển ban đầu của một sinh vật, từ sau khi thụ tinh cho đến khi các cơ quan chính hình thành.
- Mầm mống: Nghĩa bóng, chỉ cái ban đầu, cái sơ khai, cái chưa phát triển đầy đủ của một ý tưởng, dự án hoặc sự vật.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa sinh vật học:
- L'embryon humain se développe dans l'utérus. (Phôi người phát triển trong tử cung.)
- Les chercheurs étudient le stade embryon de la grenouille. (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu giai đoạn phôi của con ếch.)
Nghĩa bóng:
- Ce n'est encore que l'embryon d'un projet. (Đó mới chỉ là mầm mống của một dự án.)
- Il avait en tête l'embryon d'une théorie révolutionnaire. (Trong đầu anh ấy đã có mầm mống của một lý thuyết cách mạng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"À l'état d'embryon": Ở trạng thái phôi thai, mới manh nha.
- Son invention n'en est qu'à l'état d'embryon. (Phát minh của anh ta mới chỉ ở trạng thái phôi thai.)
"Être en embryon": Đang trong giai đoạn hình thành, chưa hoàn thiện.
- La paix est encore en embryon dans cette région. (Nền hòa bình ở khu vực này vẫn còn đang trong giai đoạn hình thành.)
Biến thể và từ gần giống
Embryonnaire (tính từ): thuộc về phôi, còn ở giai đoạn phôi thai.
- un développement embryonnaire (sự phát triển phôi thai)
- une idée embryonnaire (một ý tưởng còn phôi thai)
Embryogénie (danh từ giống cái): phôi sinh học, khoa học nghiên cứu sự hình thành và phát triển của phôi.
Từ đồng nghĩa
- Germe (danh từ giống đực): mầm, mầm mống (thường dùng cho nghĩa bóng).
- Ébauche (danh từ giống cái): bản phác thảo, cái sơ khởi.
- Fœtus (danh từ giống đực): thai nhi (giai đoạn phát triển sau phôi).
Các cụm từ liên quan
- Culture d'embryons: nuôi cấy phôi.
- Recherche sur l'embryon: nghiên cứu về phôi.
- Droit de l'embryon: quyền của phôi thai.
Thành ngữ liên quan
- N'être qu'un embryon: Chỉ là một cái mầm, còn rất sơ khai và chưa phát triển.
- Son entreprise n'était qu'un embryon il y a cinq ans. (Công ty của anh ấy năm năm trước chỉ mới là một cái mầm.)
danh từ giống đực
- (sinh vật học) phôi
- (nghĩa bóng) mầm mống
- L'embryon d'une idéemầm mống của một ý nghĩ