omelette

/'ɔmlit/ Cách viết khác : (omelette) /'ɔmlit/
Học thuật
Thân thiện
omelette

She prepares a cheese omelette for breakfast.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trứng tráng: Một món ăn được làm từ trứng đã được đánh sau đó chiên trên chảo, thường hình dạng tròn hoặc gấp lại. Món ăn này có thể được thêm các nguyên liệu khác như phô mai, rau củ hoặc thịt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She ordered a cheese omelette for breakfast. ( ấy gọi một phần trứng tráng phô mai cho bữa sáng.)
    • Making a perfect omelette requires some skill. (Làm một món trứng tráng hoàn hảo đòi hỏi một chút kỹ năng.)
    • This café serves a delicious Spanish omelette. (Quán cà phê này phục vụ món trứng tráng Tây Ban Nha rất ngon.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To make an omelette": Làm món trứng tráng. Cụm từ này cũng một phần của thành ngữ nổi tiếng.
    • He learned to make an omelette from his grandmother. (Anh ấy học cách làm trứng tráng từ của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Omelet (n): Cách viết khác (thường dùng trong tiếng Anh Mỹ) của "omelette".
    • I'll have a mushroom omelet, please. (Cho tôi một phần trứng tráng nấm nhé.)
Từ đồng nghĩa
  • Frittata (n): Một loại trứng tráng kiểu Ý, thường dày hơn có thể chứa nhiều nguyên liệu, đôi khi được nướng.
  • Tortilla española (n): Trứng tráng Tây Ban Nha, thường khoai tây hành tây.
Thành ngữ liên quan
  • "You can't make an omelette without breaking eggs":
    • Nghĩa đen: Bạn không thể làm món trứng tráng không đập vỡ trứng.
    • Nghĩa bóng/Thành ngữ: Không thể đạt được mục tiêu quan trọng hoặc tạo ra sự thay đổi lớn không phải chấp nhận một số tổn thất hoặc hy sinh nhất định. Tương đương với thành ngữ tiếng Việt: "Không xẻ ván sao đóng được thuyền" hoặc "Muốn lợi ắt phải tổn thất".
    • The company had to lay off some staff to become profitable again. It's a case of not being able to make an omelette without breaking eggs. (Công ty phải sa thải một số nhân viên để lãi trở lại. Đó trường hợp của việc không xẻ ván thì không đóng được thuyền.)
omelette

She prepares a cheese omelette for breakfast.

danh từ
  1. trứng tráng

Idioms

  • you cannot make am omelette without breaking eggs
    (tục ngữ) không xẻ ván sao đóng được thuyền

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống