omissible
/ou'misibl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể bỏ sót, có thể bỏ quên: Chỉ tính chất của một thứ gì đó có thể bị bỏ qua, không được đưa vào hoặc không được chú ý đến mà không gây ra vấn đề nghiêm trọng.
- Có thể bỏ đi, có thể lược bỏ: Thường dùng để mô tả một chi tiết, một phần thông tin, hoặc một từ trong câu mà nếu không có nó, ý nghĩa chung vẫn rõ ràng hoặc cấu trúc vẫn đầy đủ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The last paragraph is omissible if we need to shorten the report. (Đoạn văn cuối cùng có thể bỏ đi nếu chúng ta cần rút ngắn báo cáo.)
- In casual speech, some grammatical particles are omissible. (Trong lời nói thông thường, một số tiểu từ ngữ pháp có thể lược bỏ.)
- These minor details are omissible from the main summary. (Những chi tiết nhỏ này có thể bỏ sót khỏi bản tóm tắt chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
"deemed omissible": được coi là có thể bỏ qua.
- Any data not directly relevant to the conclusion is deemed omissible. (Bất kỳ dữ liệu nào không trực tiếp liên quan đến kết luận đều được coi là có thể bỏ qua.)
"an omissible element": một yếu tố có thể lược bỏ.
- The author considered the lengthy introduction an omissible element for the abridged version. (Tác giả coi phần giới thiệu dài dòng là một yếu tố có thể lược bỏ cho bản rút gọn.)
Biến thể và từ gần giống
Omission (danh từ): sự bỏ sót, sự thiếu, điều bị bỏ quên.
- The omission of his name from the list was a serious error. (Việc bỏ sót tên anh ta khỏi danh sách là một sai lầm nghiêm trọng.)
Omit (động từ): bỏ sót, lược bỏ, bỏ quên.
- Please do not omit any important steps in the instructions. (Xin đừng bỏ sót bất kỳ bước quan trọng nào trong hướng dẫn.)
Từ đồng nghĩa
- Dispensable: không cần thiết, có thể bỏ đi.
- Excludable: có thể loại trừ.
- Non-essential: không thiết yếu.
Từ trái nghĩa
- Essential: thiết yếu, cần thiết.
- Indispensable: không thể thiếu.
- Mandatory: bắt buộc.
- Required: được yêu cầu, cần phải có.
tính từ
- có thể bỏ sót, có thể bỏ quên, có thể bỏ đi (một từ...)