incident

/'insidənt/
Học thuật
Thân thiện
incident

The police investigated an incident at the bus station.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự việc xảy ra, sự cố: Một sự kiện hoặc tình huống xảy ra, đặc biệt một sự kiện không vui, bất ngờ hoặc bạo lực.
    • Tình tiết, chi tiết: Một sự kiện hoặc chi tiết nhỏ trong một câu chuyện, vở kịch hoặc một chuỗi sự kiện lớn hơn.
    • Việc xát, tranh chấp: Một sự kiện gây rắc rối hoặc xung đột, thường công khai.
  2. Tính từ (kỹ thuật, trang trọng):

    • Đi kèm với, liên quan đến: Xảy ra như một phần tự nhiên hoặc hệ quả của điều đó.
    • (Vật ) Tới: Chỉ tia sáng, sóng hoặc hạt chạm vào một bề mặt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The police are investigating a serious incident on the highway. (Cảnh sát đang điều tra một sự cố nghiêm trọng trên đường cao tốc.)
    • He told an amusing incident from his childhood. (Anh ấy kể một tình tiết thú vị từ thời thơ ấu của mình.)
    • There was a minor border incident between the two countries. (Đã xảy ra một vụ xát biên giới nhỏ giữa hai nước.)
  • Tính từ:

    • The risks incident to the job of a firefighter are well known. (Những rủi ro đi kèm với công việc của một lính cứu hỏa đã được biết .)
    • The angle of the incident ray determines the angle of reflection. (Góc của tia tới quyết định góc phản xạ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Without incident": Một cách diễn đạt có nghĩa không sự cố hoặc rắc rối nào xảy ra.
    • The ceremony proceeded without incident. (Buổi lễ diễn ra không sự cố nào.)
  • "Be incident to/upon": Thuộc về hoặc gắn liền với một cái đó như một đặc tính tự nhiên.
    • Responsibilities incident to leadership. (Những trách nhiệm gắn liền với vị trí lãnh đạo.)
Biến thể từ gần giống
  • Incidental (adj): Thứ yếu, không quan trọng; hoặc xảy ra một cách tình cờ.
    • We must budget for incidental expenses. (Chúng ta phải lập ngân sách cho các chi phí phát sinh.)
  • Coincidence (n): Sự trùng hợp ngẫu nhiên. .
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ:
    • Event: Sự kiện.
    • Occurrence: Sự xảy ra, sự việc.
    • Episode: Tình tiết, sự kiện (trong một chuỗi).
    • Altercation: Cuộc cãi vã, tranh cãi. (Cho nghĩa xát).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ 'incident' không phrasal verb phổ biến)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ 'incident')

incident

The police investigated an incident at the bus station.

tính từ
  1. (+ to) vốn , vốn gắn liền với, vốn liên quan với
  2. (vật ) tới
    • incident ray
      tia tới
  3. (pháp ) phụ thuộc vào, gắn liền với
danh từ
  1. việc xảy ra, việc bất ngờ xảy ra, việc tình cờ xảy ra
  2. việc xát, việc rắc rối
    • frontier incident
      việc rắc rốibiên giới
  3. đoạn, tình tiết (trong vở kịch, tiểu thuyết)
  4. việc phụ, việc liên quan (tới một việc quan trọng khác...)
  5. (quân sự) vụ ném bom thành ph