omnibus

/'ɔmnibəs/
Học thuật
Thân thiện
omnibus

Le train omnibus s'arrête à chaque petite gare.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Xe hành khách: Một loại xe công cộng lớn, thườngxe ngựa hoặc xe buýt, dùng để chở nhiều hành khách theo một tuyến đường cố định. (Từ , ít dùng trong tiếng Pháp hiện đại).
    • Tập hợp, tuyển tập: Một ấn phẩm (sách, chương trình truyền hình, phim) tập hợp nhiều tác phẩm, câu chuyện hoặc tập trước đó vào một bộ duy nhất.
  2. Tính từ không đổi:

    • Dành cho tất cả, bao gồm nhiều thứ: Một thuật ngữ dùng để chỉ một thứ đó bao gồm hoặc liên quan đến nhiều mục, nhiều đối tượng, hoặc nhiều lĩnh vực khác nhau.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • L'omnibus reliait le village à la ville. (Chiếc xe hành khách nối ngôi làng với thành phố.)
    • J'ai acheté un omnibus des romans de Victor Hugo. (Tôi đã mua một tuyển tập tiểu thuyết của Victor Hugo.)
  • Tính từ:

    • C'est une loi omnibus qui modifie plusieurs codes. (Đómột đạo luật bao hàm sửa đổi nhiều bộ luật.)
    • Une question omnibus a été posée lors du débat. (Một câu hỏi bao quát nhiều vấn đề đã được đặt ra trong cuộc tranh luận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Train omnibus: (Đường sắt) Tàu chợ, loại tàu dừngtất cả các ga trên tuyến đường.

    • Prenez le train omnibus si vous voulez descendre à la petite gare. (Hãy đi tàu chợ nếu bạn muốn xuốngnhà ga nhỏ.)
  • Barre omnibus: (Điện học) Thanh góp, một thanh dẫn điện dùng để kết nối nhiều mạch điện.

    • La barre omnibus distribue le courant dans tout le système. (Thanh góp phân phối dòng điện trong toàn bộ hệ thống.)
Biến thể từ gần giống
  • Omnibus (từ mượn trong tiếng Anh): Thường dùng để chỉ một tập hợp phim hoặc chương trình truyền hình.
  • Compilation (n.f): Tuyển tập, bộ sưu tập.
  • Collectif, -ive (adj): Tập thể, chung.
Từ đồng nghĩa
  • Pour tous: Cho tất cả mọi người.
  • Collectif: Tập thể, chung.
  • Tout-compris: Bao gồm tất cả.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc trưng cho từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "omnibus" một cách riêng biệt)

omnibus

Le train omnibus s'arrête à chaque petite gare.

danh từ giống đực
  1. (từ , nghĩa ) xe hành khách
tính từ không đổi
  1. (Train omnibus) (đường sắt) tàu chợ (ga nào cũng ghé)
    • Barre omnibus
      (điện học) thanh góp

Từ có nhắc đến "omnibus"