omnibus
/'ɔmnibəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Xe buýt, xe chở khách công cộng: Một loại xe lớn, thường có hai tầng, dùng để chở nhiều hành khách theo một tuyến đường cố định.
- Tuyển tập, bộ sách gộp: Một ấn phẩm (sách, chương trình) tập hợp nhiều tác phẩm, bài viết có liên quan hoặc của cùng một tác giả thành một tập duy nhất.
Tính từ:
- Bao gồm nhiều mục, nhiều nội dung: Mô tả một thứ gì đó (như dự luật, đạo luật, chương trình) chứa đựng hoặc đề cập đến nhiều vấn đề, chủ đề, hoặc mục đích khác nhau trong một tổng thể.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The old-fashioned omnibus is a tourist attraction in the city. (Chiếc xe buýt cổ điển là một điểm thu hút khách du lịch trong thành phố.)
- She published an omnibus of her early novels. (Bà ấy đã xuất bản một tuyển tập gộp các tiểu thuyết đầu tay của mình.)
Tính từ:
- The senator proposed an omnibus bill covering education and healthcare reforms. (Thượng nghị sĩ đã đề xuất một dự luật bao gồm nhiều mục về cải cách giáo dục và y tế.)
- We watched an omnibus edition of the week's episodes. (Chúng tôi đã xem một tập phim tổng hợp gồm tất cả các tập trong tuần.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Omnibus survey": Một cuộc khảo sát lớn, thường được tiến hành định kỳ, bao gồm nhiều câu hỏi về nhiều chủ đề khác nhau.
- The market research firm conducts an omnibus survey every quarter. (Công ty nghiên cứu thị trường thực hiện một cuộc khảo sát tổng hợp mỗi quý.)
"Omnibus account": Trong tài chính, đây là tài khoản chung chứa tiền hoặc chứng khoán của nhiều khách hàng, thường được một công ty môi giới quản lý.
- The broker manages an omnibus account for several institutional investors. (Nhà môi giới quản lý một tài khoản gộp cho một số nhà đầu tư tổ chức.)
Biến thể và từ gần giống
- Bus (n): Xe buýt. Đây là dạng rút gọn, phổ biến hơn của "omnibus" khi chỉ phương tiện giao thông.
- Anthology (n): Tuyển tập văn học. Từ này gần nghĩa với "omnibus" khi nó là danh từ chỉ một tập hợp các tác phẩm.
- Compendium (n): Bản tóm tắt toàn diện, sách tổng hợp. Nhấn mạnh tính chất tổng hợp thông tin.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (chỉ xe): Coach, motorcoach (xe khách đường dài).
- Danh từ (chỉ tập hợp): Collection, compilation (bộ sưu tập, tuyển tập).
- Tính từ: Comprehensive (toàn diện), all-inclusive (bao gồm tất cả), sweeping (rộng khắp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ từ "omnibus".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "omnibus".
danh từ, số nhiều omnibuses
- xe ô tô hai tầng
- xe buýt
- (như) omnibus book
tính từ
- bao trùm, nhiều mục đích
- nhiều nội dung, gồm nhiều vấn đề, gồm nhiều mục
- omnibus billbản dự luật gồm nhiều mục