omnifarious

/,ɔmni'feəriəs/
Học thuật
Thân thiện
omnifarious

An omnifarious collection of books fills the library shelves.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc đủ mọi loại, đa dạng: Chỉ tính chất bao gồm rất nhiều loại, hình thức, hoặc chủng loại khác nhau.
    • Phong phú đa dạng: Miêu tả sự tồn tại của vô số biến thể hoặc hình thức trong một tập hợp.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The museum's collection is omnifarious, ranging from ancient artifacts to modern digital art. (Bộ sưu tập của bảo tàng rất đa dạng, trải dài từ các cổ vật cổ đại đến nghệ thuật số hiện đại.)
    • Her omnifarious interests make her a fascinating conversationalist. (Những sở thích đủ mọi loại của ấy khiến trở thành một người trò chuyện thú vị.)
    • We need an omnifarious approach to solve this complex problem. (Chúng ta cần một cách tiếp cận đa dạng để giải quyết vấn đề phức tạp này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "omnifarious nature": bản chất đa dạng, bao gồm nhiều loại.

    • He studied the omnifarious nature of cultural expressions. (Anh ấy nghiên cứu bản chất đa dạng của các biểu hiện văn hóa.)
  • "omnifarious activities": các hoạt động thuộc đủ mọi loại.

    • The festival offers omnifarious activities for all age groups. (Lễ hội cung cấp các hoạt động đủ mọi loại cho mọi lứa tuổi.)
Biến thể từ gần giống
  • Multifarious (adj): nhiều vẻ, nhiều dạng, đa dạng (nghĩa rất gần thường được dùng phổ biến hơn).

    • She manages her multifarious duties with ease. ( ấy quản lý những nhiệm vụ đa dạng của mình một cách dễ dàng.)
  • Omnifariously (adv): một cách đa dạng.

    • The data was collected omnifariously from various sources. (Dữ liệu được thu thập một cách đa dạng từ nhiều nguồn khác nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Multifarious: nhiều vẻ, nhiều dạng.
  • Diverse: đa dạng, gồm nhiều loại khác nhau.
  • Varied: phong phú, đa dạng.
  • Manifold: nhiều mặt, nhiều vẻ.
Từ trái nghĩa
  • Uniform: đồng nhất, cùng một loại.
  • Homogeneous: thuần nhất, đồng chất.
  • Monolithic: đơn nhất, khối đơn.
Lưu ý sử dụng
  • Tính học thuật: "Omnifarious" một từ tính học thuật cao, ít được sử dụng trong hội thoại hàng ngày. Từ "multifarious" thông dụng hơn với nghĩa tương tự.
  • Văn phong trang trọng: Thích hợp cho văn viết học thuật, báo cáo, hoặc miêu tả tính chất trang trọng để nhấn mạnh sự đa dạng toàn diện.
omnifarious

An omnifarious collection of books fills the library shelves.

tính từ
  1. nhiều loại

Từ tương tự

Từ gần giống