omnipresent

/'ɔmni'prezənt/
Học thuật
Thân thiện
omnipresent

The feeling of nature's beauty is omnipresent in the forest.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có mặtkhắp nơi, hiện diệnmọi nơi cùng một lúc: "omnipresent" mô tả một thứ đó hoặc một ai đó tồn tại hoặc xuất hiệnmọi nơi cùng một thời điểm. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh triết học, tôn giáo, hoặc để nhấn mạnh sự phổ biến rộng rãi của một hiện tượng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • In many religions, God is considered omnipresent. (Trong nhiều tôn giáo, Chúa được coi có mặtkhắp nơi.)
    • The influence of social media is omnipresent in modern life. (Ảnh hưởng của mạng xã hội có mặtkhắp nơi trong cuộc sống hiện đại.)
    • A feeling of anxiety was omnipresent throughout the meeting. (Một cảm giác lo lắng hiện diện khắp nơi trong suốt cuộc họp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The omnipresent nature of...": Bản chất có mặtkhắp nơi của...
    • The report discusses the omnipresent nature of surveillance cameras in the city. (Báo cáo thảo luận về bản chất có mặt khắp nơi của các camera giám sát trong thành phố.)
Biến thể từ gần giống
  • Omnipresence (danh từ): Sự có mặtkhắp nơi, sự hiện diện phổ quát.
    • The omnipresence of technology has changed how we communicate. (Sự hiện diện khắp nơi của công nghệ đã thay đổi cách chúng ta giao tiếp.)
Từ đồng nghĩa
  • Ubiquitous: Có mặtkhắp mọi nơi (thường dùng trong văn cảnh thông tục hơn).
  • Pervasive: Lan tỏa rộng rãi, thấm vào mọi nơi (nhấn mạnh sự ảnh hưởng sâu rộng).
Từ trái nghĩa
  • Absent: Vắng mặt.
  • Limited: Giới hạn, hạn.
  • Rare: Hiếm khi xuất hiện.
omnipresent

The feeling of nature's beauty is omnipresent in the forest.

tính từ
  1. có mặtkhắp nơi

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự