ubiquitous

/ju:'bikwitəs/
Học thuật
Thân thiện
ubiquitous

Ubiquitous smartphones are seen in every public space.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có mặtkhắp mọi nơi, phổ biến đến mức có thể thấybất cứ đâu: "Ubiquitous" mô tả một thứ đó xuất hiện rộng rãi đồng thời ở rất nhiều nơi, đến mức dường như không thể tránh khỏi.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Mobile phones are ubiquitous in modern society. (Điện thoại di động có mặtkhắp mọi nơi trong xã hội hiện đại.)
    • The ubiquitous sound of construction could be heard throughout the city. (Âm thanh xây dựng phổ biến có thể nghe thấy khắp thành phố.)
    • In summer, mosquitoes seem to be ubiquitous. (Vào mùa , muỗi dường như có mặtkhắp nơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to become ubiquitous": trở nên phổ biến khắp nơi.

    • Social media has become ubiquitous in our daily lives. (Mạng xã hội đã trở nên phổ biến khắp nơi trong cuộc sống hàng ngày của chúng ta.)
  • "the ubiquitous presence of something": sự hiện diện phổ biến của cái đó.

    • We are surrounded by the ubiquitous presence of advertising. (Chúng ta bị bao quanh bởi sự hiện diện phổ biến của quảng cáo.)
Biến thể từ gần giống
  • Ubiquity (danh từ): tính chất phổ biến, sự có mặtkhắp nơi.
    • The ubiquity of fast food chains is a global phenomenon. (Sự phổ biến của các chuỗi thức ăn nhanh một hiện tượng toàn cầu.)
Từ đồng nghĩa
  • Omnipresent: hiện diệnkhắp nơi (thường mang sắc thái trang trọng hoặc triết học hơn).
  • Pervasive: lan tỏa rộng rãi, thấm vào mọi ngóc ngách.
  • Ever-present: luôn luôn hiện diện.
Từ trái nghĩa
  • Rare: hiếm.
  • Scarce: khan hiếm.
  • Limited: hạn chế, giới hạn.
ubiquitous

Ubiquitous smartphones are seen in every public space.

tính từ
  1. đâu cũng ; đồng thời ở khắp nơi

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "ubiquitous"