oncial

Học thuật
Thân thiện
oncial

L'écriture onciale est utilisée dans un ancien manuscrit.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về chữ viết cổ: "oncial" là tính từ mô tả một kiểu chữ viết hoa cổ đại, thường được sử dụng trong các bản thảo tiếng Latinh Hy Lạp từ thế kỷ thứ 4 đến thế kỷ thứ 8.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • L'écriture onciale est caractéristique des premiers manuscrits chrétiens. (Chữ viết ôngxian là đặc trưng của những bản thảo Kitô giáo đầu tiên.)
    • Ce parchemin présente une belle lettre onciale. (Tấm giấy da này có một chữ cái ôngxian đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "écriture onciale": chữ viết ôngxian, một kiểu chữ viết hoa tròn, rõ ràng, dùng trong các bản thảo quan trọng thời cổ đại muộn đầu thời Trung Cổ.
    • L'étude de l'écriture onciale est essentielle pour les paléographes. (Việc nghiên cứu chữ viết ôngxian là rất cần thiết cho các nhà cổ tự học.)
Biến thể từ gần giống
  • Onciale (danh từ giống cái): thường được sử dụng hơn với tư cáchdanh từ để chỉ kiểu chữ này.
    • L'onciale a évolué à partir de la capitale romaine. (Chữ ôngxian đã phát triển từ chữ viết hoa La .)
Từ đồng nghĩa
  • Majuscule (tính từ/danh từ): chữ viết hoa, chữ in hoa. (Tuy nhiên, "oncial" chỉ một kiểu chữ hoa cụ thể trong lịch sử, không phải mọi chữ hoa.)
  • Calligraphiée (tính từ): được viết thư pháp, chữ đẹp.
Ghi chú
  • Từ "oncial" chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh học thuật như lịch sử, khảo cổ học, nghiên cứu thư tịch cổ cổ tự học (paléographie).
  • Trong tiếng Việt, thuật ngữ này thường được phiên âm giữ nguyên là "chữ ôngxian" hoặc được giải thích là "chữ viết hoa cổ".
oncial

L'écriture onciale est utilisée dans un ancien manuscrit.

tính từ
  1. xem onciale
    • Ecriture onciale
      chữ ôngxian

Từ gần giống

Từ chứa "oncial"