initial

/i'niʃəl/
Học thuật
Thân thiện
initial

La lettre initiale de son prénom est un J majuscule.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Đầu, ban đầu, khởi đầu: Dùng để mô tả cái gì đó thuộc về thời điểm bắt đầu, giai đoạn đầu tiên của một quá trình, sự vật, hoặc trạng thái.
    • Chữ cái đầu: Trong ngôn ngữ học, dùng để chỉ chữ cái đầu tiên của một từ.
  2. Danh từ giống cái:

    • Chữ cái đầu (của một từ): Chữ viết hoa đầu tiên của một tên riêng (thườnghọ tên), thường được dùng đểtên một cách ngắn gọn.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • La phase initiale du projet est cruciale. (Giai đoạn ban đầu của dự ánrất quan trọng.)
    • Il a eu une réaction initiale de surprise. (Anh ấy đã phản ứng đầu tiênngạc nhiên.)
    • La lettre initiale du mot "maison" est "m". (Chữ cái đầu của từ "maison" là "m".)
  • Danh từ giống cái:

    • Il a signé le document avec ses initiales : J.D. (Anh ấy đãvào tài liệu bằng những chữ cái đầu tên mình: J.D.)
    • Les initiales de "Jean Dupont" sont J.D. (Những chữ cái đầu của "Jean Dupont" là J.D.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "À l'état initial": Ở trạng thái ban đầu, nguyên thủy.

    • Le produit doit être conservé à l'état initial. (Sản phẩm phải được bảo quảntrạng thái ban đầu.)
  • "Capital initial" (trong tài chính): Vốn ban đầu.

    • Le capital initial de l'entreprise était modeste. (Vốn ban đầu của công ty rất khiêm tốn.)
Biến thể từ gần giống
  • Initialement (phó từ): Ban đầu, lúc đầu.

    • Initialement, nous étions contre cette idée. (Ban đầu, chúng tôi phản đối ý tưởng này.)
  • Initialiser (động từ): Khởi tạo, thiết lập giá trị ban đầu (thường dùng trong tin học).

    • Il faut initialiser le programme avant de l'utiliser. (Phải khởi tạo chương trình trước khi sử dụng.)
Từ đồng nghĩa
  • Premier/ère (adj): Thứ nhất, đầu tiên.
  • Originaire (adj): Xuất phát, nguyên thủy.
  • Introductif/ive (adj): Mở đầu, dẫn nhập.
Từ trái nghĩa
  • Final(e) (adj): Cuối cùng.
  • Ultime (adj): Sau cùng, cuối cùng.
  • Terminal(e) (adj): Kết thúc, chung cuộc.
initial

La lettre initiale de son prénom est un J majuscule.

tính từ
  1. đầu, ban đầu, khởi đầu
    • Lettre initiale
      (ngôn ngữ học) chữ cái đầu
    • Etat initial
      trạng thái ban đầu
    • Vitesse initiale
      (cơ khí, cơ học) vận tốc ban đầu
    • Cellules initiales
      (thực vật học) tế bào khởi đầu
danh từ giống cái
  1. chữ cái đầu (của một từ)