initial

/i'niʃəl/
tính từ
  1. đầu, ban đầu, khởi đầu
    • Lettre initiale
      (ngôn ngữ học) chữ cái đầu
    • Etat initial
      trạng thái ban đầu
    • Vitesse initiale
      (cơ khí, cơ học) vận tốc ban đầu
    • Cellules initiales
      (thực vật học) tế bào khởi đầu
danh từ giống cái
  1. chữ cái đầu (của một từ)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "initial"

initial
La lettre initiale de son prénom est un J majuscule.