initial
/i'niʃəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Đầu, ban đầu, khởi đầu: Dùng để mô tả cái gì đó thuộc về thời điểm bắt đầu, giai đoạn đầu tiên của một quá trình, sự vật, hoặc trạng thái.
- Chữ cái đầu: Trong ngôn ngữ học, dùng để chỉ chữ cái đầu tiên của một từ.
Danh từ giống cái:
- Chữ cái đầu (của một từ): Chữ viết hoa đầu tiên của một tên riêng (thường là họ và tên), thường được dùng để ký tên một cách ngắn gọn.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- La phase initiale du projet est cruciale. (Giai đoạn ban đầu của dự án là rất quan trọng.)
- Il a eu une réaction initiale de surprise. (Anh ấy đã có phản ứng đầu tiên là ngạc nhiên.)
- La lettre initiale du mot "maison" est "m". (Chữ cái đầu của từ "maison" là "m".)
Danh từ giống cái:
- Il a signé le document avec ses initiales : J.D. (Anh ấy đã ký vào tài liệu bằng những chữ cái đầu tên mình: J.D.)
- Les initiales de "Jean Dupont" sont J.D. (Những chữ cái đầu của "Jean Dupont" là J.D.)
Các cách sử dụng nâng cao
"À l'état initial": Ở trạng thái ban đầu, nguyên thủy.
- Le produit doit être conservé à l'état initial. (Sản phẩm phải được bảo quản ở trạng thái ban đầu.)
"Capital initial" (trong tài chính): Vốn ban đầu.
- Le capital initial de l'entreprise était modeste. (Vốn ban đầu của công ty rất khiêm tốn.)
Biến thể và từ gần giống
Initialement (phó từ): Ban đầu, lúc đầu.
- Initialement, nous étions contre cette idée. (Ban đầu, chúng tôi phản đối ý tưởng này.)
Initialiser (động từ): Khởi tạo, thiết lập giá trị ban đầu (thường dùng trong tin học).
- Il faut initialiser le programme avant de l'utiliser. (Phải khởi tạo chương trình trước khi sử dụng.)
Từ đồng nghĩa
- Premier/ère (adj): Thứ nhất, đầu tiên.
- Originaire (adj): Xuất phát, nguyên thủy.
- Introductif/ive (adj): Mở đầu, dẫn nhập.
Từ trái nghĩa
- Final(e) (adj): Cuối cùng.
- Ultime (adj): Sau cùng, cuối cùng.
- Terminal(e) (adj): Kết thúc, chung cuộc.
tính từ
- đầu, ban đầu, khởi đầu
- Lettre initiale(ngôn ngữ học) chữ cái đầu
- Etat initialtrạng thái ban đầu
- Vitesse initiale(cơ khí, cơ học) vận tốc ban đầu
- Cellules initiales(thực vật học) tế bào khởi đầu
danh từ giống cái
- chữ cái đầu (của một từ)