onciale
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ giống cái (Féminin de l'adjectif):
- Thuộc về kiểu chữ viết hoa cổ: Dạng tính từ giống cái của "oncial", dùng để mô tả những đặc điểm liên quan đến kiểu chữ viết hoa cổ (chữ uncial), đặc biệt được sử dụng trong các bản thảo Latinh và Hy Lạp cổ đại.
- Có dạng tròn và rõ ràng: Thường dùng để mô tả phong cách chữ viết có các nét tròn, rõ ràng, không có nét nối, được viết bằng bút lông.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ giống cái:
- Une écriture onciale. (Một lối chữ uncial.)
- La forme onciale de cette lettre est très ancienne. (Hình dạng uncial của chữ cái này rất cổ xưa.)
- On trouve des inscriptions onciales sur ce parchemin. (Người ta tìm thấy những dòng chữ khắc kiểu uncial trên tấm giấy da này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Lettre onciale": chữ cái viết theo kiểu uncial.
- Le 'A' oncial a une forme particulière. (Chữ 'A' uncial có một hình dạng đặc biệt.)
Dans la paléographie (ngành nghiên cứu chữ viết cổ), "onciale" est un terme technique pour classifier les manuscrits.
- Ce manuscrit est écrit en minuscule caroline, pas en onciale. (Bản thảo này được viết bằng chữ thường Carolingian, không phải chữ uncial.)
Biến thể và từ gần giống
Oncial (adj. masc.): Dạng tính từ giống đực của "onciale".
- Un alphabet oncial. (Một bảng chữ cái uncial.)
Oncialement (adv.): Một cách thức hiếm gặp, có nghĩa là "theo kiểu chữ uncial".
- Oncialité (n.f.): Tính chất uncial (thuật ngữ chuyên ngành).
Từ đồng nghĩa
- Majuscule (adj.): Chữ hoa, chữ in hoa. (Tuy nhiên, "onciale" chỉ một kiểu chữ hoa cụ thể trong lịch sử, không phải mọi chữ hoa.)
- Capital (adj.): (Chữ) hoa. (Tương tự, đây là từ rộng hơn, "onciale" là một tập hợp con cụ thể.)
Lưu ý
- "Onciale" chủ yếu là một thuật ngữ chuyên ngành trong khảo cổ học, cổ ngữ học và lịch sử nghệ thuật. Nó hiếm khi được sử dụng trong ngôn ngữ hàng ngày.
- Từ này thường xuất hiện dưới dạng tính từ bổ nghĩa cho các danh từ như "écriture" (chữ viết), "lettre" (chữ cái), "manuscrit" (bản thảo).
tính từ giống cái
- xem oncial