initiale

Học thuật
Thân thiện
initiale

Une fille écrit son initiale sur son cahier.

Từ "initiale" trong tiếng Pháp có nghĩa là "ban đầu" hoặc "khởi đầu". thường được sử dụng để chỉ một điều đó liên quan đến sự bắt đầu hoặc giai đoạn đầu tiên của một cái gì đó. Dưới đâymột số cách sử dụng ví dụ để bạn dễ hiểu hơn.

Định nghĩa cách sử dụng
  1. Tính từ (Adjective): "initiale" được dùng để mô tả một cái gì đógiai đoạn đầu tiên.

    • Ví dụ:
      • "L'état initiale du projet était très prometteur." (Trạng thái ban đầu của dự án rất hứa hẹn.)
  2. Danh từ (Noun): "initiale" cũng có thể được sử dụng như một danh từ, thường chỉ chữ cái đầu tiên của tên hoặc từ.

    • Ví dụ:
      • "Son initiale est 'A'." (Chữ cái đầu tiên của ấy là 'A'.)
Các biến thể của từ
  • Initial: Đâydạng giống đực (masculin) của từ "initiale". Ví dụ:
    • "Le montant initial du prêt est de 10 000 euros." (Số tiền ban đầu của khoản vay là 10,000 euro.)
Từ gần giống từ đồng nghĩa
  • Commencement: Nghĩa là "sự bắt đầu". Ví dụ: "Le commencement du film était captivant." (Sự bắt đầu của bộ phim rất hấp dẫn.)
  • Origine: Nghĩa là "nguồn gốc". Ví dụ: "L'origine de ce projet remonte à 2020." (Nguồn gốc của dự án này bắt đầu từ năm 2020.)
Cách sử dụng nâng cao
  • Initialement: Đâytrạng từ (adverb) của "initiale", có nghĩa là "ban đầu" hoặc "lúc đầu".
    • Ví dụ:
      • "Initialement, nous avions prévu de partir à 8 heures." (Lúc đầu, chúng tôi dự định khởi hành lúc 8 giờ.)
Các thành ngữ (idioms)

Mặc dù từ "initiale" không được sử dụng trong nhiều thành ngữ, nhưng bạn có thể gặp một số cụm từ liên quan đến "bắt đầu" trong tiếng Pháp như: - Au départ: Nghĩa là "ban đầu". - Ví dụ: "Au départ, il n'y avait que deux participants." (Ban đầu, chỉ có hai người tham gia.)

Kết luận

Từ "initiale" rất hữu ích trong tiếng Pháp khi bạn muốn nói đến điều đógiai đoạn đầu tiên hoặc nói về chữ cái đầu tiên của một từ. Hãy chú ý phân biệt giữa "initiale" (nữ) "initial" (đực) để sử dụng cho đúng ngữ cảnh.

initiale

Une fille écrit son initiale sur son cahier.

  1. xem initial

Từ gần giống

Từ chứa "initiale"