oncoming

/'ɔn,kʌmiɳ/
Adjective
  1. moving toward one
Noun
  1. the beginning or early stages
    • the onset of pneumonia

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "oncoming"

oncoming
A car swerves to avoid an oncoming truck.