oncoming
/'ɔn,kʌmiɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Sắp đến, đang đến, gần đến: Dùng để mô tả một cái gì đó đang di chuyển hoặc tiến lại gần vị trí của người nói hoặc một điểm tham chiếu.
- Sắp xảy ra: Có thể dùng để chỉ một sự kiện hoặc giai đoạn sắp bắt đầu.
Danh từ:
- Sự sắp đến, sự đang đến: Hành động hoặc quá trình của việc tiến lại gần.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- We saw the oncoming headlights in the distance. (Chúng tôi nhìn thấy ánh đèn pha sắp đến từ phía xa.)
- She prepared for the oncoming storm. (Cô ấy chuẩn bị cho cơn bão sắp ập đến.)
Danh từ:
- The oncoming of winter brings colder weather. (Sự đến gần của mùa đông mang theo thời tiết lạnh hơn.)
- He braced himself for the oncoming of the enemy forces. (Anh ấy chuẩn bị tinh thần cho sự tiến công của lực lượng địch.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Oncoming traffic": giao thông đang đi tới (từ chiều ngược lại).
- Always check for oncoming traffic before turning left. (Luôn kiểm tra xe cộ đang đi tới trước khi rẽ trái.)
"Oncoming lane": làn đường dành cho xe đi tới.
- Do not enter the oncoming lane to overtake. (Không được đi vào làn đường ngược chiều để vượt.)
Biến thể và từ gần giống
- Approaching (adj): đang tiếp cận, đang đến gần. (Từ đồng nghĩa gần nhất).
- Imminent (adj): sắp xảy ra, cận kề (thường chỉ sự kiện, thường mang tính đe dọa).
Từ đồng nghĩa
- Approaching: đang đến gần.
- Impending: sắp xảy ra, lơ lửng (thường chỉ điều không mong muốn).
- Nearing: đang tới gần.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "oncoming")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "oncoming")
tính từ
- gần đến, sắp đến, đang đến